Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Financial ratio analysis
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Financial ratio analysis”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: ratio, financial, equity, statement, income. Video này có 71 câu và 1355 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 10:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratio danh từ | /ˈɹeɪ.ʃoʊ/ | tỉ lệ |
| equity danh từ | /ˈɛk.wɪ.ti/ | sự bình đẳng |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| turnover danh từ | /ˈtɝnoʊvɚ/ | doanh thu |
| divide động từ | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| percentage danh từ | /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/ | số phần trăm, tỷ lệ phần trăm |
| versus | /ˈvɝsəs/ | đối, đối đầu |
| minus | /ˈmaɪ.nəs/ | trừ |
| relative danh từ | /ˈɹɛl.ə.tɪv/ | họ hàng, người thân |
| element danh từ | /ˈɛləmənt/ | yếu tố |
| investigate động từ | /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/ | điều tra |
| generate động từ | /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ | sinh ra, gây ra |
| borrow động từ | /ˈbɑɹ.oʊ/ | mượn, vay |
| metric tính từ | /ˈmɛt.ɹɪk/ | mét |
| calculate động từ | /ˈkælkjʊleɪt/ | tính toán, tính |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What do you need to get started on a financial ratio analysis?
- Let’s see what the financial ratios tell us.
- What do we zoom in on for further analysis?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is expressed · is mainly driven · is usually seen |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has shrunk · has achieved |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | borrowed, which is · equity, which is |
Phát âm cần chú ý
- Âm “sh” và “zh”: ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, sheet /ʃit/, calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/, shareholder /ˈʃɛəˌhəʊl.də(ɹ)/, efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: liability /laɪəˈbɪlɪti/, investigate /ɪnˈvɛs.tə.ɡeɪt/, individually /ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əli/, continuity /ˌkɑn.tɪˈn(j)u.ə.ti/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: element /ˈɛləmənt/, expense /ɪkˈspɛns/, defend /dɪˈfɪnd/, collect /ˈkɑlɪkt/, component /kəmˈpoʊ.nənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: margin /ˈmɑɹ.d͡ʒɪn/, percentage /pə(ɹ)ˈsɛntɪd͡ʒ/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/, individually /ˌɪndɪˈvɪd͡ʒ(u)əli/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: asset /ˈæsɛt/, calculate /ˈkælkjʊleɪt/, calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn̩/, abstract /ˈæbˌstɹækt/, fragile /ˈfɹæd͡ʒəl/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ratio, equity, sheet.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












