Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Corporate Finance Explained | Analyzing Financial Statements
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Corporate Finance Explained”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: financial, statement, exactly, decisions. Video này có 412 câu và 2827 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:28. Người nói nói nhanh, khoảng 183 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratio danh từ | /ˈɹeɪ.ʃoʊ/ | tỉ lệ |
| dive động từ | /daɪv/ | lặn |
| equity danh từ | /ˈɛk.wɪ.ti/ | sự bình đẳng |
| sheet danh từ | /ʃit/ | tờ |
| wrap động từ | /ɹæp/ | gói, bao |
| inflation danh từ | /ɪnˈfleɪ.ʃən/ | (sự) tăng giá, lạm phát |
| reputation danh từ | /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/ | danh giá, danh tiếng |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| compare động từ | /kəmˈpɛɚ/ | so sánh, so |
| generate động từ | /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ | sinh ra, gây ra |
| detective danh từ | /dɪˈtɛktɪv/ | thám tử |
| financially trạng từ | về mặt tài chính | |
| investor danh từ | /ɪnˈvɛs.tə(ɹ)/ | người đầu tư |
| puzzle danh từ | /ˈpʌzəl/ | sự bối rối, sự khó xử |
| analyze động từ | /ˈæn.əˌlaɪz/ | phân tích |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| go up động từ | lên |
| back up động từ | lùi |
| blow up động từ | nổ |
| break down động từ | hỏng, hỏng hóc |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| go out động từ | ra, chết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- We're going to look at actual companies.
- You have to think, are these changes because of something internal?
- It's like you're a financial detective.
- You wouldn't buy a house without getting it inspected.
- We can't forget about the qualitative side of things.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | they've made · they've been · They've relied |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is narrated · are backed · are run |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | own, which is · people who are |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 49 dạng rút gọn, ví dụ you're, can't, they're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: ratio /ˈɹeɪ.ʃoʊ/, sheet /ʃit/, inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/, reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, crucial /ˈkɹuː.ʃəl/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: reputation /ˌɹɛpjʊˈteɪʃən/, priority /pɹaɪˈɒɹɪti/, incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, destination /dɛstɪˈneɪʃən/, regulatory /ˈɹɛɡ.jʊ.lə.t(ɔː.)ɹi/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: invest /ɪnˈvɛst/, expense /ɪkˈspɛns/, competence /ˈkɑm.pə.təns/, connect /kəˈnɛkt/, expand /ɪkˈspænd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/, leverage /ˈlɛv.(ə.)ɹɪd͡ʒ/, judgment /ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/, venture /ˈvɛn.t͡ʃɚ/, analogy /əˈnæləd͡ʒi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, asset /ˈæsɛt/, analyze /ˈæn.əˌlaɪz/, expand /ɪkˈspænd/, gather /ˈɡæðɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ratio, dive, equity.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.















