Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Friends season 1 episode 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What you guys don't understand is, for us, kissing is as important as any part of it.
2
Yeah, right.
3
Serious?
4
Oh, yeah.
5
Everything you need to know is in that first kiss.
6
Absolutely.
7
Yeah, I think for us, kissing is pretty much like an opening act, you know?
8
I mean, it's like the stand-up comedian you have to sit through before Pink Floyd comes out.
9
Yeah, and it's not that we don't like the comedian.
10
It's just that that's...
11
That's not why we bought the ticket.
12
You see, the problem is, though, after the concert's over, no matter how great the show was, you girls are always looking for the comedian again.
13
You know, I mean, we're in a car, we're fighting traffic, basically just trying to stay awake.
14
Yeah, well, word of advice Bring back the comedian Otherwise,
15
next time you're gonna find yourself Sitting at home listening to that album alone Are we still talking about sex?
16
No, it's good It is good It's just that Doesn't she seem a little angry?
17
Well, she has issues Does she?
18
He's out banging other women over the head with a club
19
while she sits at home trying to get the mastodon smell out of the carpet.
20
Marshal, see, these are cave people.
21
Okay, they have issues like, gee, that glacier's getting kind of close.
22
Speaking of issues, isn't that your ex-wife?
23
No. No?
24
Yes, it is.
25
Carol, hi!
26
Okay, yes, yes, it is.
27
How about I'll catch up with you in the Ice Age? So what's new?
28
Still, uh...
29
A lesbian?
30
Well...
31
Carol, why are you here, Carol?
32
I'm pregnant.
33
Pregnant.
34
What ugly naked guy got a fine master Has anybody seen my engagement ring yeah it's beautiful
35
Hi That is not a happy hi Carol's pregnant Oh, I found it!
36
What?
37
What?
38
What?
39
What?
40
What?
41
Yeah.
42
Do that for another two hours, you might be where I am right about now.
43
Carol's a lesbian.
44
She's living with a woman named Susan.
45
She's pregnant with my child.
46
and she and Susan are going to raise the baby.
47
And you knew about this?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Friends season 1 episode 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: comedian, pregnant, Carol, issues. Video này có 47 câu và 354 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 17 trong 47 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
comedian danh từ/kəˈmiː.di.ən/diễn viên hài, nghệ sĩ hài
lesbian danh từ/ˈlɛz.bi.ən/người đồng tính nữ
naked tính từ/ˈneɪkɪd/khoả thân, trần truồng
ugly tính từ/ˈʌɡli/xấu, xấu xí
cave danh từ/keɪv/hang, động
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
pregnant tính từ/ˈpɹɛɡnənt/có thai, có mang thai
kiss danh từ/kɪs/nụ hôn, cái hôn
angry tính từ/ˈæŋ.ɡɹi/giận, tức
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
smell động từ/smɛl/có mùi

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
stand up động từđứng dậy

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • That's not why we bought the ticket.
  • Speaking of issues, isn't that your ex-wife?
  • She's pregnant with my child.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare always looking · we're fighting
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna find · are going to raise

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ don't, we're, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: comedian /kəˈmiː.di.ən/, basically /ˈbeɪ.sɪk.(ə.)li/, anybody /ˈɛn.i.bə.di/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: engagement /ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/, pregnant /ˈpɹɛɡnənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: bang /ˈbæŋ/, mastodon /ˈmæs.tə.dɑn/, angry /ˈæŋ.ɡɹi/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: naked /ˈneɪkɪd/, engagement /ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/, cave /keɪv/, carpet /ˈkɑɹ.pət/, awake /əˈweɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như comedian, lesbian, naked.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →