Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: FULL SPEECH: Kamala Harris delivers concession speech
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “FULL SPEECH: Kamala Harris delivers concession speech”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fight, America, freedom, election. Video này có 108 câu và 1108 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:16. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| extraordinary tính từ | /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/ | phi thường |
| wage danh từ | /weɪd͡ʒ/ | lương |
| principle danh từ | /ˈpɹɪn.sɪ.pəl/ | nguyên lí, nguyên tắc |
| courage danh từ | /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ | can đảm |
| loyalty danh từ | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| dignity danh từ | /ˈdɪɡnɪti/ | nhân phẩm |
| harm danh từ | /hɑːm/ | hại |
| suffer động từ | /ˈsʌfɚ/ | chịu đựng |
| worker danh từ | /ˈwɝ.kɚ/ | công nhân |
| disappointed tính từ | /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/ | thất vọng |
| reflect động từ | /ɹɪˈflɛkt/ | phản chiếu |
| poll danh từ | /poʊl/ | cuộc thăm dò ý kiến |
| volunteer danh từ | /ˌvɑlənˈtɪɹ/ | quân tình nguyện, tình nguyện viên |
| sacred tính từ | /ˈseɪkɹɪd/ | thánh, thần thánh |
| coalition danh từ | /koʊ.əˈlɪʃ.ən/ | liên hiệp |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | anyone who seeks · people who are · everyone who is |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have placed · have been · has never been done |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | must be respected · been done |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, doesn't, won't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: booth /buθ/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/
- Âm “sh” và “zh”: transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, coalition /koʊ.əˈlɪʃ.ən/, emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: extraordinary /ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi/, fundamental /ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/, disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, coalition /koʊ.əˈlɪʃ.ən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: resolve /ɹɪˈzɑlv/, reflect /ɹɪˈflɛkt/, beloved /bɪˈlʌvd/, elect /ɪˈlɛkt/, conscience /ˈkɑn.ʃəns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: wage /weɪd͡ʒ/, engage /ɪnˈɡeɪd͡ʒ/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, allegiance /əˈliː.d͡ʒəns/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: transition /tɹænˈzɪʃ.ən/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, gratitude /ˈɡɹæ.tɪ.tud/, ambition /æmˈbɪʃ.ən/, congratulate /kənˈɡɹæd͡ʒ.ʊˌleɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như extraordinary, wage, principle.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














