Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Future Plans in English Conversation | Will, Going to, Present Continuous, Present Simple

Đang tạo bài học...
1
So, are you guys going to Gus’s party on Saturday?
2
Yes, Steve and I will be there.
3
But I think we’ll be late. Do you think that’ll be ok?
4
I think so. He told me that most people are going to show up around 7.
5
Ok, great. We’re going out for dinner with Steve’s parents at 6, so we will probably arrive just after 9.
6
John, are you going to Gus’s party?
7
No, I’m going to be studying for my midterm test on Saturday.
8
The test is on Monday.
9
Who will be going?
10
Well, I would guess that around 10 people will be there.
11
Cool. Will Sally be there?
12
Yes, she’s coming. But she’s going to bring her new boyfriend.
13
Boyfriend? Oh well.
14
Anyway… Marcus, are you still going to Australia next week?
15
Yes! I'm flying next Thursday, and I'm going to spend the first few days in Sydney and then I'm going to rent a caravan and tour around the country.
16
Cool! How long are you going to be gone?
17
I just quit my job at the bank so I will have plenty of time to enjoy a long vacation.
18
I think it's going to be an incredible trip so I will stay as long as I can.
19
What about you, John? What are you going to do after you graduate?
20
Maybe I'll take a vacation too. I don't know. I'll decide then.
21
Hey, What are you guys doing tonight?
22
Since Markus is leaving next week, he and I are going to a live show at the pub downtown for a little going away party.
23
Want to come?
24
Cool! Who is playing?
25
Japanda Banda. I think it will be an awesome show.
26
Sounds fun but I can't.
27
I'm going to work on my project tonight because I'm giving a presentation at noon tomorrow and I need to be ready.
28
But I'll call you if I finish early.
29
Sure! We will be there at 7 and the show starts at 8.
30
John, will you come?
31
Maybe, will Sally be there?
32
I'll invite her… and her boyfriend.
33
Oh yeah, I forgot!
34
Ok, I will come. I will be a little late because I'm going to be in class until 7.
35
Will you get me an extra ticket and I'll pay you back when I get there?
36
No problem.
37
Ok, If everyone is going, I will go too.
38
I will try to finish my project as quickly as I can.
39
Great. It's going to be a fun night.
40
I will miss you, guys when I'm in Australia.
41
We'll miss you too! I'm sure it's going to be the trip of a lifetime.
42
Oh, hi guys!
43
Sally! We were just making plans for tonight.
44
We are going to a concert. Want to join us?
45
Sure, I would love to.
46
I just broke up with my boyfriend and it will be good to get out with friends.
47
John, are you going?
48
Cool!

Về Bài Học Này

Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn tả những kế hoạch tương lai trong tiếng Anh. Bạn sẽ học cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp như "will", "going to" và "present continuous" trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Qua đoạn video, bạn sẽ rèn luyện cách nói tự nhiên và phản ứng linh hoạt trong các tình huống khác nhau khi thảo luận về các kế hoạch cá nhân và sự kiện trong tương lai. Điều này không những giúp bạn cải thiện khả năng nói mà còn tăng cường sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Từ Vựng & Cụm Từ Quan Trọng

  • going to: sẽ
  • would guess: sẽ đoán
  • be going to: có kế hoạch
  • fly: bay
  • long vacation: kỳ nghỉ dài
  • project: dự án
  • come: đến
  • join: tham gia

Mẹo Luyện Tập

Khi luyện nói tiếng Anh, bạn có thể áp dụng phương pháp shadowing tiếng anh để cải thiện kỹ năng phát âm và ngữ điệu. Hãy chọn một đoạn ngắn trong video và lặp lại ngay theo nhịp điệu của người nói. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn giúp bạn phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp. Cố gắng tránh việc dừng lại quá lâu khi bắt chước, vì điều này sẽ giúp bạn duy trì được cảm giác tự nhiên trong cuộc hội thoại.

Sử dụng phần mềm shadowing có thể là một lựa chọn tuyệt vời để rèn luyện, vì nó cung cấp các đoạn hội thoại đa dạng với nhiều tốc độ khác nhau. Hãy chú ý đến cách diễn đạt và ngữ điệu của người nói để nâng cao khả năng shadow speech của bạn. Nếu bạn cảm thấy đoạn video quá nhanh, hãy thử phát lại ở tốc độ chậm hơn trước khi chuyển sang tốc độ bình thường.

Cuối cùng, hãy tìm các cơ hội để nói chuyện với người khác, để thực hành những gì bạn đã học. Tìm kiếm những bài nói chuyện, nhiều tình huống gặp gỡ mà bạn có thể áp dụng những câu nói và cấu trúc ngữ pháp bạn đã tiếp thu từ buổi học này.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to show · I'm going to be · she's going to bring
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · we'll be · will probably arrive
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're going · I'm flying · is leaving

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →