Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Game of Thrones - War Stories

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

61 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Yes, it's been a long time.
2
But I still remember every face.
3
You remember your first? Of course, Your Grace. Who was it?
4
It's Hiroshi.
5
Never learnt the name.
6
Mm.
7
How do you do it?
8
Lance through the heart.
9
Quick one.
10
Lucky for you.
11
Mine was some tarly boy at the Battle of Summerhall.
12
My horse took an arrow, so I was on foot, slogging through the mud.
13
He came running at me, this dumb, high -born lad, thinking he could end the rebellion with a single swing of his sword.
14
I knocked him down with the hammer.
15
My God, I was strong then.
16
Caved in his breastplate.
17
Probably shattered every rib he had.
18
Stood over him, hammer in the air.
19
Right before I brought it down, he shouted, Wait!
20
Wait!
21
They never tell you how they all shit themselves.
22
They don't put that part in the songs.
23
Stupid boy.
24
Now the Tarleys bend the knee like everyone else.
25
He could have lingered on the edge of the battle with the smart boys, and today his wife would be making him miserable,
26
his sons would be ingrates, and he'd be waking three times in the night to piss into a bowl of wine.
27
Lancel.
28
Gods, what a stupid name.
29
Lancel Lannister.
30
Who named you some halfwit with a stutter?
31
What are you doing?
32
It's empty, Your Grace.
33
What do you mean, it's empty?
34
There's no more wine.
35
Is that what empty means? So get more.
36
Tell your cousin to get in here.
37
Kingslayer, get in here.
38
surrounded by Lannisters every time I close my eyes I see their blonde hair
39
and their smug satisfied faces must wound your pride now standing out there like a glorified century Jaime Lannister,
40
son of the mighty Tywin.
41
Forced to mind the door while your king eats and drinks and shits and fucks. So come on.
42
We're telling war stories.
43
Who was your first kill, not counting old men?
44
One of the outlaws in the Brotherhood.
45
I was there that day.
46
You were only a squire, 16 years old.
47
You killed Simon Toyne with the counter -reposed.
48
Best move I ever saw.
49
Good fighter, Toyne.
50
But he lacked stamina.
51
You're outlaw.
52
Any last words?
53
I cut his head off, so no. What about Aerys Targaryen?
54
What did the Mad King say when you stabbed him in the back?
55
I never asked.
56
Did he call you a traitor?
57
Did he plead for a reprieve?
58
He said the same thing he'd been saying for hours.
59
Burn them all.
60
If that's all, your grace.
61
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Game of Thrones - War Stories”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Lannister, grace, empty, boy. Video này có 61 câu và 428 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:30. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 13 trong 61 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hammer danh từ/ˈhæmɚ/búa
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
sword danh từ/soɹd/gươm, kiếm
knock động từ/nɑk/gõ
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
knee danh từ/ni/đầu gối, gối
fighter danh từ/ˈfaɪtɚ/người hiếu chiến
cave danh từ/keɪv/hang, động
arrow danh từ/ˈæɹəʊ/mũi tên, tên
bend động từ/bɛnd/uốn cong
miserable tính từ/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/khốn khổ
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
satisfy động từ/ˈsætɪsfaɪ/thỏa mãn, thoả mãn
rebellion danh từ/ɹɪˈbɛl.i.ən/khởi nghĩa, nổi dậy
surround động từ/səˈɹaʊnd/bao vây

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You remember your first?
  • How do you do it?
  • Who named you some halfwit with a stutter?
  • What do you mean, it's empty?
  • Did he call you a traitor?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ he'd, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shout /ʃaʊt/, shatter /ˈʃætɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, rebellion /ɹɪˈbɛl.i.ən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sword /soɹd/, bend /bɛnd/, lance /læns/, surround /səˈɹaʊnd/, blond /blɑnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: hammer /ˈhæmɚ/, arrow /ˈæɹəʊ/, satisfy /ˈsætɪsfaɪ/, lance /læns/, stab /stæb/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sword /soɹd/, knock /nɑk/, cave /keɪv/, bend /bɛnd/, shout /ʃaʊt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hammer, cousin, sword.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →