Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: German Garmendia - Supernova (COVER)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I feel like
2
Atlas, work on my backstretch
3
You wanna grab this, you don't understand this I keep it oppressed, work on my realness
4
Reading me manifest, I like this your request I've been waking up drenched in sweat
5
All my dreams full of my regret I keep hearing what my mother said
6
Eyes are open, all I see is red I met you in California
7
You told me you loved me in Georgia Your heart's in
8
the ground frozen over My heart's in the sky supernova
9
I met you in California You told me
10
you loved them in Georgia Your heart's in the ground frozen over My heart's in the sky supernova
11
Look overhead at the stars in the ocean Foggy emotions,
12
moments erosion This supernova could cause a commotion
13
My mind saw the notion, you'll still be my motive I've been,
14
I've been so fucked in my head I've been going through phases I'm just going through phases
15
Don't know all these crazies
16
Walking through your mazes I've been waking up drenched in sweat
17
All my dreams full of my regret I keep hearing what my mother said
18
Eyes are open, all I see is red I met you in California
19
You told me you loved them in Georgia Your heart's in the ground from Sunova My heart's in the sky,
20
supernova
21
I met you in California You told me
22
you loved them in Georgia Your heart's in the ground from Sunova My heart's in the sky,
23
supernova I met you in California You told me
24
you loved them in Georgia Your heart's in the ground from Zenova My heart's in the sky, supernova

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “German Garmendia - Supernova”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: supernova, Georgia, sky, loved, California. Video này có 24 câu và 276 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:16. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
regret động từ/ɹɪˈɡɹɛt/hối tiếc, hối hận
sweat động từ/swɛt/chảy mồ hôi, ra mồ hôi
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
emotion danh từ/ɪˈməʊ.ʃən/cảm xúc
notion danh từ/ˈnoʊʃən/khái niệm
motive danh từ/ˈmoʊtɪv/động cơ
atlas danh từ/ˈætləs/tập bản đồ, át-lát
manifest danh từ/ˈmæn.ɪ.fɛst/tuyên ngôn
maze danh từ/ˈmeɪz/mê cung
erosion danh từ/ɪˈɹəʊʒən/xói mòn
supernova danh từ/ˌsuː.pə(ɹ)ˈnəʊ.və/siêu tân tinh

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been waking · I've been going
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I've, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, notion /ˈnoʊʃən/, erosion /ɪˈɹəʊʒən/, commotion /kəˈmoʊ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: manifest /ˈmæn.ɪ.fɛst/, drench /dɹɛnt͡ʃ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: erosion /ɪˈɹəʊʒən/, drench /dɹɛnt͡ʃ/, backstretch /ˈbækstɹɛt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: atlas /ˈætləs/, manifest /ˈmæn.ɪ.fɛst/, backstretch /ˈbækstɹɛt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như regret, sweat, freeze.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →