Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Gideon's Kitchen | Key & Peele

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Drew, come forward.
Drew, lại đây.
2
Yes, chef, this is a chicken quiche with cremini mushrooms, baby spinach, and feta cheese.
3
Unbelievable.
4
Well, Drew, I have a huge problem with this dish.
5
It's that you haven't made it for me sooner.
6
Thank you, Chef.
7
Because if you had Drew, then I would know how good you are at cooking food that's bad.
8
I'm sorry, Chef.
9
When I say bad, I mean Michael Jackson bad.
10
Thank you, Chef.
11
You know how he looked really, really bad at the end of his life.
12
Chef, I'm sorry.
13
I don't know if you like the dish or not.
14
You don't know if I like the dish or not?
15
You don't know if I like the dish or not?
16
Well, let's put it this way.
17
Pat your knives, get out, you're off the show.
18
Sorry, Sharon. Because...
19
you should be working in the finest restaurant in the world.
20
Thank you, Chef.
21
Just not any world that I live in.
22
Sorry, Chef.
23
Because, frankly, Drew, I'm jealous of you.
24
Thank you, Chef.
25
And your ability to not give a sh about what you cook.
26
This is not fit for human consumption consumption.
27
No, this should be eaten by a higher life form with a more complex palate
28
but also an altruistic drive to save humanity from dishes like this.
29
Joking.
30
NOT!
31
YOU DESERVE TO DIE!
32
AAAAAAAAGH!
33
So you won't have to endure a life in which you will never exceed what you have achieved here today.
34
MUSIC Thank you, chef. In conclusion...
35
MUSIC

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Gideon's Kitchen”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: chef, dish, Drew. Video này có 35 câu và 254 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:13. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 114 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
chef danh từ/ʃɛf/bếp trưởng
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
knife danh từ/ˈnaɪ̯f/dao
conclusion danh từ/kənˈkluːʒən/kết thúc
humanity danh từ/hjuˈmænɪti/nhân loại, loài người
jealous tính từ/ˈd͡ʒɛl.əs/ghen
endure động từ/ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/trụ, tồn tại
palate danh từ/ˈpæl.ət/vòm miệng
spinach danh từ/ˈspɪnɪt͡ʃ/rau bina, rau chân vịt

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • It's that you haven't made it for me sooner.
  • You don't know if I like the dish or not?
  • Pat your knives, get out, you're off the show.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: chef /ʃɛf/, dish /dɪʃ/, consumption /kənˈsʌmp.ʃən/, conclusion /kənˈkluːʒən/, mushroom /ˈmʌʃˌɹuːm/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: humanity /hjuˈmænɪti/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/, altruistic /ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: conclusion /kənˈkluːʒən/, jealous /ˈd͡ʒɛl.əs/, joking /ˈd͡ʒoʊkɪŋ/, endure /ɪnˈd͡ʒʊə(ɹ)/, spinach /ˈspɪnɪt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: humanity /hjuˈmænɪti/, frankly /fɹæŋkli/, altruistic /ˌæl.tɹuˈɪs.tɪk/, palate /ˈpæl.ət/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: chef /ʃɛf/, dish /dɪʃ/, knife /ˈnaɪ̯f/, jealous /ˈd͡ʒɛl.əs/, exceed /ɪkˈsiːd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như chef, dish, knife.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →