Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Global Warming and Climate Change Explained

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Climate change has become a huge issue lately, to the point where it's not only rocking the world of science, but politics as well.
Gần đây, biến đổi khí hậu đã trở thành một vấn đề lớn, đến mức nó không chỉ làm rung chuyển giới khoa học mà còn cả lĩnh vực chính trị.
2
Yet, many people are still unaware of what climate change is and what some of the potential implications are.
Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ biến đổi khí hậu là gì và những tác động tiềm tàng của nó là gì.
3
So, in this video, we'll be going over the basic concept of climate change.
Trong video này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về khái niệm cơ bản của biến đổi khí hậu.
4
The sun's rays take roughly 8 minutes to travel that 93 million mile distance to Earth, where it will light up our beautiful skies.
Các tia nắng mặt trời mất khoảng 8 phút để đi qua quãng đường 93 triệu dặm đến Trái Đất, nơi chúng sẽ chiếu sáng bầu trời đẹp đẽ của chúng ta.
5
The thing is that the sun doesn't just release those golden rays of light we see in the morning.
Thực ra mặt trời không chỉ phát ra những tia sáng vàng mà chúng ta thấy vào buổi sáng.
6
It releases radiation in other parts of the electromagnetic spectrum, like UV or the infrared radiation we feel in the form of heat.
7
Sometimes the emitted infrared radiation will be reflected back into space when it hits
8
Earth, but other times that reflected infrared radiation can be trapped by a layer of gas in our atmosphere called greenhouse gases,
9
which typically consist of water vapor, methane, nitrous oxide and most infamously carbon and carbon dioxide.
10
Imprisoned by that pesky greenhouse gas the infrared radiation has nowhere else to go
11
and remains on earth where it begins to heat up the planet, a phenomena we have come to call global warming.
12
Global warming can have many implications.
13
For example, it can melt glaciers which can result in sea levels rising.
14
It can also cause more evaporation leading to more precipitation
15
which can change the weather patterns in certain areas causing to become wetter or drier.
16
This This change in overall weather patterns in certain regions is called climate change.
17
Climate change isn't just wreaking havoc via droughts and rising sea levels.
18
In Siberia, for example, the permafrost is now thawing out and may potentially release many bacteria and viruses that are trapped inside.
19
Of course, that's just one of the many problems we're facing now.
20
In our climate change series, we'll be taking a look at the more complicated consequences of climate change,
21
as well as some of the solutions scientists are working on to give our blue rock a second chance.
22
So, be sure to hit that subscribe button, and most importantly, don't forget to stay tuned for more science videos.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Global Warming and Climate Change Explained”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: climate, radiation, infrared, earth, release. Video này có 22 câu và 369 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:59. Người nói nói nhanh, khoảng 186 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
radiation danh từ/ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/phóng xạ, bức xạ
infrared tính từ/ˌɪnfɹəˈɹɛd/hồng ngoại
reflect động từ/ɹɪˈflɛkt/phản chiếu
trap danh từ/tɹæp/bẫy
greenhouse danh từ/ˈɡɹːnˌ(h)aʊs/nhà kính
complicated tính từ/ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/phức tạp
atmosphere danh từ/ˈætməsˌfɪɹ/khí quyển
virus danh từ/ˈvaɪ.ɹəs/vi rút, siêu vi trùng
layer danh từ/ˈleɪ̯ɚ/lớp
tune danh từ/tjuːn/điệu nhạc, âm điệu
spectrum danh từ/ˈspɛktɹəm/quang phổ
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
phenomenon danh từ/fəˈnɒm.ɪ.nən/hiện tượng
consequence danh từ/ˈkɑn.sɪ.kwəns/hậu quả
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwill be reflected · can be trapped · is called
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas become · have come

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ we'll, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: methane /ˈmiːθeɪn/, thaw /θɔː/
  • Âm “sh” và “zh”: radiation /ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/, potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/, precipitation /pɹɪˌsɪpɪˈteɪʃn̩/, glacier /ˈɡleɪ.ʃɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: radiation /ˌɹeɪ.diˈeɪ.ʃən/, implication /ˌɪmpləˈkeɪʃən/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, potentially /pəˈtɛnʃ(ə)li/, phenomenon /fəˈnɒm.ɪ.nən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: reflect /ɹɪˈflɛkt/, scientist /ˈsaɪəntəst/, consequence /ˈkɑn.sɪ.kwəns/, melt /mɛlt/, consist /kənˈsɪst/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trap /tɹæp/, atmosphere /ˈætməsˌfɪɹ/, electromagnetic /ɪˌlɛk.tɹoʊ.mæɡˈnɛ.tɪk/, havoc /ˈhævək/, bacterium /bækˈtɪəɹ.ɪəm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: infrared /ˌɪnfɹəˈɹɛd/, reflect /ɹɪˈflɛkt/, trap /tɹæp/, greenhouse /ˈɡɹːnˌ(h)aʊs/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như radiation, infrared, reflect.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →