Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Gloria Gaynor - I Will Survive

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

28 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
At first I was afraid, I was petrified
2
Kept thinking I could never live without you by my side
3
But then I spent so many nights thinking how you did me wrong And I grew strong,
4
and I learned how to get along And so you're back from outer space
5
I just walked in to find you here with that sad look upon your face I should have changed that stupid lock, I should have made you leave your key
6
If I'd have known for just one second you'd be back to bother me Oh, now go, walk out the door,
7
just turn around now Cause you're not welcome anymore Weren't you the one who tried to hurt me with goodbye?
8
You think I crumbled, you think I lay down and die Oh no, not I, I will survive Oh,
9
as long as I know how to love, I know I'll be alive I've got all my life to live, I've got all my love to give And I'll survive,
10
I will survive Hey, hey
11
It took all the sins I had not to fall apart
12
Had tried hard to mend the pieces of my broken heart
13
And I've been oh so many nights just feeling sorry for myself.
14
I used to cry, but now I hold my head up high.
15
You see me, somebody new
16
I'm not that chained up little person still in love with you
17
And so you felt like clapping in
18
and just expecting to be free Now I'm saving all my loving for someone who's loving me Lord,
19
now go, walk out the door Just turn around now,
20
you're not welcome anymore Weren't you the one who tried to break me with the fire?
21
You think I'd crumble, you think I'd lay down and die Oh, no, not I, I will survive Oh,
22
as long as I know how to love, I know I'll stay alive I've got all my life to live, I've got all my love to give I'll survive,
23
I will survive Oh, Lord,
24
now go, walk out the door Just turn around now You're not welcome anymore
25
Weren't you the one who tried to break me with goodbye You think I'd crumble
26
You think I'd lay down and die Oh no, not I I will survive Oh, it's wrong
27
if I know how to love I know I'll still rise
28
I've got all my life to live I've got all my love to give I'll survive I will survive Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Gloria Gaynor - I Will Survive”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: survive, tried, lay, anymore, welcome. Video này có 28 câu và 420 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:06. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
sin danh từ/ˈsɪn/tội, tội lỗi
mend động từ/mɛnd/sửa chữa, khâu
survive động từ/sɚˈvaɪv/sống sót
chain danh từ/ˈt͡ʃeɪn/dây xích, xích
lock danh từ/lɑk/khóa, ổ khóa
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
alive tính từ/əˈlaɪv/sống
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
stupid tính từ/ˈstjuːpɪd/ngu, ngu ngốc
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
rise động từ/ɹaɪz/dậy, đứng dậy
somebody/ˈsʌmˌbədi/ai đó
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
lie down động từnằm xuống, nằm ngả

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtone who tried
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill survive · I'll be · I'll stay

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 28 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'll, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mend /mɛnd/, apart /əˈpɑɹt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: clap /klæp/, mend /mɛnd/, survive /sɚˈvaɪv/, lock /lɑk/, alive /əˈlaɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như goodbye, bother, sin.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →