Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Grade 9- unit 4- Getting started

Đang tạo bài học...
1
Now, let's look at what you've done on your projects.
2
Group 1 first, please.
3
OK.
4
This is Angkor Wat in Cambodia.
5
It's a temple complex, the largest religious monument in the world.
6
Fantastic.
7
When did people build it?
8
They built it in the 12th century.
9
It's a World Heritage Site.
10
Millions of visitors go there every year.
11
Thank you.
12
I wish I could go there one day too.
13
And now Group 2, please.
14
Our project is about Dingbang Communal House in Batni Province, a national historic site.
15
People were building it for 36 years and it's about 300 years old.
16
Great.
17
It's quite magnificent.
18
Now Group 3, please.
19
Well, this is Windsor Castle in England It was built about
20
a thousand years ago It's been the home for about 40 English kings and queens Yeah,
21
it's the oldest and largest occupied castle in the world Amazing!
22
So we need to preserve our heritage for future generations Right.
23
Thanks to preservation efforts, we know a lot about our history and life in the past.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 23 câu và 167 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:26. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 116 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • castle /ˈkɑːsəl/ (danh từ) — lâu đài. A large residential building or compound that is fortified and contains many defences; in previous ages often inhabited by a nobleman or king. Also, a house or…
  • heritage /ˈhɛɹ.ɪ.tɪd͡ʒ/ (danh từ) — di sản. An inheritance; property that may be inherited.
  • temple /ˈtɛm.pl̩/ (danh từ) — đền, thiền viện. A house of worship dedicated to a polytheistic faith.
  • preserve /pɹəˈzɝv/ (động từ) — bảo tồn. To protect; to keep from harm or injury.
  • magnificent /mæɡˈnɪfəsənt/ (tính từ) — tráng lệ. Grand, elegant or splendid in appearance.
  • visitor /ˈvɪzɪtɚ/ (danh từ) — khách. Someone who visits someone else; someone staying as a guest.
  • monument /ˈmɑnjʊmənt/ (danh từ) — đài tưởng niệm, đài kỷ niệm. A structure built for commemorative or symbolic reasons, or as a memorial; a commemoration.
  • effort /ˈɛf.ɚt/ (danh từ) — nỗ lực. The work involved in performing an activity; exertion.
  • complex /kɑmˈplɛks/ (tính từ) — phức tạp. Made up of multiple parts; composite; not simple.
  • queen /kwiːn/ (danh từ) — hoàng hậu, vợ vua. The wife, consort, or widow of a king.
  • religious /ɹɪˈlɪd͡ʒəs/ (tính từ) — tôn giáo. Concerning religion.

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: preservation /ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/, generation /ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: magnificent /mæɡˈnɪfəsənt/, preservation /ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/, generation /ˌd͡ʒɛnəˈɹeɪʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như castle, heritage, temple.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →