Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: I've had it with China
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “I've had it with China”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bag, china, security, airport. Video này có 304 câu và 3125 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 17:59. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 174 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| charger danh từ | /ˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ/ | bộ nạp điện |
| incredibly trạng từ | /ɪŋˈkɹɛdɪbli/ | khó tin nổi |
| mood danh từ | /muːd/ | tâm trạng, tính khí |
| laptop danh từ | /ˈlæp.tɑp/ | máy tính xách tay, láp-tóp |
| backpack danh từ | /ˈbæk.pæk/ | ba lô |
| clothing danh từ | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo, đồ |
| gate danh từ | /ˈɡeɪ̯t/ | cổng |
| shoe danh từ | /ˈʃu/ | giày |
| wireless tính từ | /ˈwaɪ(jə)ɹ.ləs/ | không dây |
| thorough tính từ | /ˈθʌɹoʊ/ | hoàn toàn |
| shave động từ | /ˈʃeɪ̯v/ | cạo, cạo mặt |
| sock danh từ | /sɑk/ | vớ, tất |
| finger danh từ | /ˈfɪŋɡɚ/ | ngón tay |
| complicated tính từ | /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/ | phức tạp |
| immigration danh từ | /ˌɪmɪˈɡɹeɪʃən/ | sự nhập cư |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| clean up động từ | quét dọn, quét tước |
| pick up động từ | nhặt, lượm |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I'm not sure if that's copyrighted material.
- I'm not going to do it.
- I know they don't actually help prevent terrorist attacks.
- I know they're not actually making us safer.
- I mean, it's like a whole industry.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | I've been having |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | are employed · was not involved · isn't allowed |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've made · I've done · it's been |
| Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | was literally just doing · was trying · was interfering |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 123 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: clothing /ˈkloʊðɪŋ/, thorough /ˈθʌɹoʊ/, thoroughly /ˈθʌɹ.ə.li/, nother /ˈnʌðəɹ/, thingy /ˈθɪŋi/
- Âm “sh” và “zh”: shoe /ˈʃu/, shave /ˈʃeɪ̯v/, shove /ʃʌv/, immigration /ˌɪmɪˈɡɹeɪʃən/, vacation /veɪˈkeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: incredibly /ɪŋˈkɹɛdɪbli/, administrative /ədˈmɪn.ɪ.stɹə.tɪv/, complicated /ˈkɑm.plɪˌkeɪ.tɪd/, immigration /ˌɪmɪˈɡɹeɪʃən/, consideration /kənˌsɪd.əˈɹeɪ.ʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: intense /ɪnˈtɛns/, belt /ˈbɛlt/, connect /kəˈnɛkt/, remind /ɹəˈmaɪnd/, terrorist /ˈtɛɹəɹɪst/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: charger /ˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ/, chill /tʃɪl/, pouch /paʊt͡ʃ/, detach /dɪˈtæt͡ʃ/, insurgency /ɪnˈsɝd͡ʒənsi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: scan /skæn/, paranoid /ˈpæɹ.əˌnɔɪd/, laptop /ˈlæp.tɑp/, backpack /ˈbæk.pæk/, relax /ɹɪˈlæks/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như charger, incredibly, mood.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.













