Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: keshi - B.Y.S. (official video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

40 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You see me fall
2
So you're tired of the distance
3
You're tired of the thing you love
4
So you don't really miss em' But I don't really blame ya Don't need nobody else,
5
don't need nobody else You get it on your own, so why you beside yourself?
6
So afraid to give and take your pain So afraid to give and take your pain
7
So afraid to give and take your pain So afraid to give and take your pain
8
You ain't gonna ruin my nothing With a grin alive in the end Don't cry,
9
alright Don't cry, alright Baby,
10
gon' make your mind, baby gon' make your mind Say it's gon' take some time,
11
keep me around by the side Say you wanna spend the night, then you're on this side Baby,
12
gon' make your mind, baby gon' make your mind
13
Say you wanna talk to the sunrise I don't really mind if it's staying up Say you gotta work, but it's alright
14
Hope I make you feel a little better Singing you love songs Tell me I got you all wrong
15
So you can run away So afraid to give and say your peace Pull me close,
16
pull me not When you're low, hit me up, babe So afraid to kill me, oh, oh, oh, yeah Say you're close,
17
pull me lost On my phone, hit me up, babe You ain't gotta worry about nothing Baby, got no lie in the evening Don't cry,
18
alright Don't cry, alright Baby, don't break your mind, baby,
19
don't break your mind Today's gonna take some time, keep me around by the side Say you won't spend the night,
20
then you won't decide Baby, don't break your mind, baby,
21
don't break your mind you
22
5.5.5.
23
He has a phone right here.
24
You got it?
25
Yeah.
26
Oh my god.
27
Jesus.
28
Oh my god.
29
He's got a phone right here.
30
Jesus.
31
Oh my god.
32
He's got a riding scale.
33
Yo, that's tight.
34
I don't know.
35
I don't know.
36
I don't know.
37
I don't know.
38
I don't know.
39
I don't know.
40
I don't know.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 39 câu và 348 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:39. Người nói nói chậm, khoảng 95 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • ruin /ˈɹuː.ɪn/ (danh từ) — hư hại. The remains of a destroyed or dilapidated construction, such as a house or castle.
  • sunrise /ˈsʌnɹaɪz/ (danh từ) — bình minh. The time of day when the sun appears above the eastern horizon.
  • tight /taɪt/ (tính từ) — chật. Firmly held together; compact; not loose or open.
  • afraid /əˈfɹeɪd/ (tính từ) — đáng sợ. Impressed with fear or apprehension; in fear.
  • pull /pʊl/ (động từ) — kéo, giật. To apply a force to (an object) so that it comes toward the person or thing applying the force.
  • spend /spɪnd/ (động từ) — tiêu. To pay out (money).
  • tired [ˈtaɪ̯ɚd] (tính từ) — mệt mỏi, mệt nhọc. In need of some rest or sleep.
  • distance /ˈdɪst(ə)n(t)s/ (danh từ) — khoảng cách. An amount of space between points (often geographical points), usually (but not necessarily) measured along a straight line.
  • ride /ɹaɪd/ (động từ) — lái, cưỡi. To transport oneself by sitting on and directing a horse, later also a bicycle etc.
  • worry /ˈwʌ.ɹi/ (động từ) — lo, lo lắng. To be troubled; to give way to mental anxiety or doubt.
  • decide /dɪˈsaɪd/ (động từ) — quyết định. To resolve (a contest, problem, dispute, etc.); to choose, determine, or settle.
  • alive /əˈlaɪv/ (tính từ) — sống. Having life; living; not dead.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 35 dạng rút gọn, ví dụ don't, you're, ain't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ruin, sunrise, tight.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna ruin · gonna take
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't spend · won't decide

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →