Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Learn English with THE OFFICE
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Learn English with THE OFFICE”. Video này có 312 câu và 3255 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 21:21. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 152 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| deer danh từ | /dɪɹ/ | hươu, nai |
| wrap động từ | /ɹæp/ | gói, bao |
| flap danh từ | /flæp/ | vạt, vạt áo |
| prank danh từ | /pɹæŋk/ | trò chơi khăm |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| mule danh từ | /mjuːl/ | la |
| suffix danh từ | /ˈsʌfɪks/ | hậu tố, đuôi |
| vowel danh từ | /ˈvaʊ.əl/ | nguyên âm, mẫu âm |
| fluent tính từ | /ˈfluənt/ | lưu loát, trôi chảy |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| goodness danh từ | /ˈɡʊdnəs/ | lòng tốt |
| corn danh từ | /ˈkɔːn/ | ngô |
| dish danh từ | /dɪʃ/ | đĩa |
| panic danh từ | /ˈpænɪk/ | hốt hoảng |
| adjective danh từ | /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/ | tính từ, hình dung từ |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up động từ | dậy |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| run out động từ | hết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- How long did this take you?
- You're so pathetic, how long did this take you?
- Did you bring your jerky in again?
- The one man I've been hired to protect?
- Are you sure you're all right?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is done · will be pronounced · is considered |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has become · has run · has been |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | reduction, which is · gonna, which is · idiom which means |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 65 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: pathetic /pəˈθɛtɪk/, unhealthy /ʌnˈhɛl.θi/
- Âm “sh” và “zh”: simulation /ˌsɪm.jəˈleɪ.ʃn̩/, dish /dɪʃ/, ventilation /ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/, martial /ˈmɑɹʃəl/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mockumentary /ˌmɑkjuˈmɛn(t)əɹi/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, discriminate /dɪˈskɹɪm.əˌneɪt/, incorrectly /ˌɪnkəˈɹɛk(t).li/, ventilation /ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: prank /pɹæŋk/, duct /dʌkt/, pronounce /pɹəˈnaʊns/, suffix /ˈsʌfɪks/, fluent /ˈfluənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jerky /ˈd͡ʒɝki/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/, geography /d͡ʒiˈɑɡɹəfi/, adjust /əˈd͡ʒʌst/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, flap /flæp/, prank /pɹæŋk/, vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, panic /ˈpænɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như deer, wrap, flap.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




![Learn English with Disney+ | Soul [Advanced Lesson]](https://img.youtube.com/vi/e1Mno2A2N5E/mqdefault.jpg)





![Learn English with Jennifer Aniston | The Morning Show [Advanced Lesson]](https://img.youtube.com/vi/dsN6FiF9ncI/mqdefault.jpg)





















