Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Level 3 Book 1 B6 A Blind Man

Đang tạo bài học...
1
Story 6.
2
A Blind Man.
3
Every day, when Mike and Sally play outside, they see a man walking.
4
He walks with a white stick.
5
He cannot see.
6
He is blind.
7
It always puzzles them.
8
How can he walk on the busy street? asks Mike.
9
It must be very dangerous, says Sally.
10
The boy and girl watch as the man walks.
11
He walks slowly.
12
He walks to the traffic light and then stops.
13
When the light turns green, he starts walking again.
14
He does not hit anything as he walks.
15
It's amazing, and it must be scary too, says Sally.
16
He knows where to go and where to stop, as if he could see.
17
One day, as the blind man was passing by, he hears the children talking.
18
He stopped in front of their house.
19
Hello, kids, he said.
20
I hear you talking about how I walk.
21
Yes, we always wonder how you know where to go and when to stop on such a busy street.
22
It is safer to stay indoors.
23
The man smiled.
24
I trained myself to listen very well.
25
I listen with my ears for every sound when I am out of the house.
26
I use my stick to help me, too.
27
When my stick bumps into something, I know to stop and go around it.
28
The man continued, Yes, it is safer to stay indoors.
29
But I love to walk.
30
I love the hot sun.
31
I love the smell of flowers.
32
I love to hear the birds singing.
33
Most of all, I love to get some exercise.
34
Sally said, Thank you.
35
We have learned something today.
36
We think you are a brave man.
37
We can see, we can walk, we will get some exercise too.
38
You are a good example for us to follow.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 38 câu và 296 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:24. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
flower danh từ/ˈfloʊɚ/hoa, bông
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
brave tính từ/bɹeɪv/dũng cảm, mạnh dạn
puzzle danh từ/ˈpʌzəl/sự bối rối, sự khó xử
blind tính từ/ˈblaɪ̯nd/mù, đui mù
exercise danh từ/ˈɛk.sə.saɪz/luyện tập
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
bird danh từ/ˈbɜːd/chim
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót
smell động từ/smɛl/có mùi

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như ear, flower, scary.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →