Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Level 3 Book 1 B9 The Monkeys and the Fish

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Story 9.
Câu chuyện 9.
2
The Monkeys and the Fish.
3
It began to rain in the rich and fertile valley.
4
The rain came pounding down and did not stop for more than fifteen days.
5
The rivers and the lakes were swollen and all the animals headed to the mountains seeking safety.
6
The monkeys were not as worried as the other animals,
7
for they had good brains and could easily make their way uphill to safety if they need to.
8
For now, they were perched high in the trees overlooking the flooded lands.
9
One monkey noticed fish swimming in the water, Swimming and leaping and having a great time.
10
Fish, you know, love water, and they welcomed the floods with pleasure.
11
In fact, it made them quite happy.
12
And that was why they were leaping out of the water.
13
The monkey said to his friends, Look there.
14
What are those strange creatures doing?
15
Can you see them in the water?
16
They appear to be in danger.
17
His friends looked too, and they all agreed with him.
18
Perhaps we should go and save them, offered one monkey.
19
After all, we are the smartest in the jungle.
20
Everyone agreed.
21
So the monkeys approached the edge of the flood waters and began to catch the fish and bring them safely to land.
22
The fish were difficult to catch.
23
One monkey even commented
24
that it seemed a shame these animals without legs did not appreciate what the good monkeys were doing for them.
25
Soon enough, all the fish were caught and piled and on land.
26
They lay there motionless.
27
Not a move from them at all, observed a monkey.
28
See, we were right to save them, said a wise monkey.
29
They were tired, and now they are resting.
30
Surely they will sooner wake up and thank us for our efforts.
31
And with that, the monkeys headed to the hills to see what else they could do.
Và với điều đó, những con khỉ đã đi đến những ngọn đồi để xem còn có việc gì khác mà chúng có thể làm được.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Level 3 Book 1 B9 The Monkeys and the Fish”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: monkey, fish, animals, land. Video này có 31 câu và 317 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:21. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
flood danh từ/flʌd/lụt, lụt lội
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
leap động từ/ˈliːp/nhảy (lên, qua, ...)
jungle danh từ/ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/rừng rậm, rừng
observe động từ/əbˈzɜːv/quan sát
swell động từ/swɛl/sưng
fertile tính từ/ˈfɝːtəl/màu mỡ
overlook động từ/ˈoʊ.vɚˌlʊk/bỏ qua

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere swollen · were perched · were caught
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere leaping · were doing

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jungle /ˈd͡ʒʌŋ.ɡ(ə)l/, perch /pɝt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: flood /flʌd/, leap /ˈliːp/, pound /ˈpaʊ̯nd/, observe /əbˈzɜːv/, overlook /ˈoʊ.vɚˌlʊk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như monkey, flood, swim.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →