Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: lv03 001 Wizard and Cat 1 Once Upon a Time

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Wizard and Cat, Episode 1, Once Upon a Time.
2
Once upon a time, there was a young wizard.
3
His name was Tom.
4
Tom studied hard at wizard school.
5
But he was not good at magic.
6
Tom, turn me into a tree!
7
Said Master Wizard.
8
Tom waved his wand.
9
Poof!
10
Master Wizard turned into a bee!
11
The other wizards laughed.
12
Master wizard sighed.
13
Tell me again, Tom.
14
Tom.
15
Why do you want to be a wizard?
16
I want to use magic to help people, said Tom.
17
That's a fine wish, Tom.
18
Said Master.
19
But you must practice a lot.
20
One day, a trumpet blared.
21
It was a messenger from the palace.
22
Hear this! cried the messenger.
23
The king needs a new royal wizard.
24
This school may send one student to try out.
25
Maybe I can try out.
26
Thought Tom.
27
I could use magic to help the whole kingdom.
28
Later, Tom found Master Wizard.
29
Master, may I try out?
30
Tom asked.
31
The other wizards laughed.
32
You can't be the royal wizard, said Walter.
33
You're no good at magic.
34
We'll see, Tom.
35
Master said kindly.
36
Hooray!
37
Tom cheered.
38
He waved his wand by mistake.
39
You fool!
40
Walter cried.
41
Tom looked up.
42
The ceiling had a big hole.
43
Oops! said Tom.
44
Huh.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 44 câu và 207 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:49. Người nói nói chậm, khoảng 54 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 74% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • wizard /ˈwɪzɚd/ (danh từ) — phù thuỷ, thuật sĩ. Someone, usually male, who uses (or has skill with) magic, mystic items, and magical and mystical practices.
  • messenger /ˈmɛs.ən.d͡ʒɚ/ (danh từ) — người chuyển giao, người báo tin. One who brings messages.
  • palace /ˈpælɪs/ (danh từ) — cung điện. Official residence of a head of state or other dignitary, especially in a monarchical or imperial governmental system.
  • ceiling /ˈsilɪŋ/ (danh từ) — trần, trần nhà. The overhead closure of a room.
  • sigh /saɪ/ (động từ) — thở dài. To inhale a larger quantity of air than usual, and immediately expel it; to make a deep single audible respiration, especially as the result or involuntary…
  • trumpet /ˈtɹʌmpɪt/ (danh từ) — kèn. A musical instrument of the brass family, generally tuned to the key of B-flat; by extension, any type of lip-vibrated aerophone, most often valveless and not…
  • laugh /læf/ (động từ) — cười. To show mirth, satisfaction, or derision, by peculiar movement of the muscles of the face, particularly of the mouth, causing a lighting up of the face and…
  • wave /weɪv/ (động từ) — vẫy tay, vẫy. To move back and forth repeatedly and somewhat loosely.
  • cry /kɹaɪ/ (động từ) — khóc. To shed tears; to weep, especially in anger or sadness.
  • mistake /mɪˈsteɪk/ (danh từ) — lỗi. An error.
  • hole /hoʊl/ (danh từ) — lỗ. A hollow place or cavity; an excavation; a pit; a dent; a depression; a fissure.
  • kingdom /ˈkɪŋdəm/ (danh từ) — vương quốc. A realm having a king or queen as its actual or nominal sovereign.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • look up /ˌlʊk ˈʌp/ (động từ) — ngước. To have better prospects.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ can't, we'll, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wizard, messenger, palace.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →