Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Mayday Plane Crash Song: Counting Star (remake)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Lately, I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be But baby,
2
I've been, I've been praying hard Said no more counting dollars, we'll be counting starts Yeah,
3
we'll be counting starts
4
I see this life like a swinging vine Swing my heart
5
across the line In my face is flashing signs Seek it out
6
and ye shall find the old But I'm not that old Young, but I'm not that bold
7
And I don't think the world is sold I'm just doing what we're told I feel something so right
8
We're doing the wrong thing And I feel something so wrong Doing the right thing I could lie,
9
could lie, could lie Everything that kills me makes me feel alive Baby,
10
I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be Baby,
11
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars, we'll become stars Baby, I've been,
12
I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be Baby,
13
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars,
14
we'll be, we'll be counting stars Baby I feel your love,
15
and I feel it burn Down this river every turn Hope is off, or let her work Make that bunny watch it burn Old, but I'm not that old Young,
16
but I'm not that old
17
And I don't think the world is sold I'm just doing what we're told
18
And I feel something so wrong Doing the right thing I could lie,
19
could lie, could lie Everything that drowns me makes me wanna play Baby,
20
I've been, I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be Baby,
21
I've been, I've been praying hard Say no more counting dollars, we'll be counting stars Lately,
22
I've been, I've been dis asleep Dreaming about the things that we could be Baby,
23
I've been, I've been praying hard Say no more counting dollars,
24
we'll be, we'll be counting stars Oh, take out money and watch it burn, Sink in the river the lessons I learned
25
Everything that kills me makes me feel alive Baby I've been,
26
I've been losing sleep Dreaming about the things that we could be And baby,
27
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars, we'll be counting stars Lately,
28
I've been, I've been physically Dreaming about the things that we could be And baby,
29
I've been, I've been playing hard Said no more counting dollars, we'll be, we'll be counting stars Take that money and watch it burn,
30
sink in the river the lessons I've learned

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Mayday Plane Crash Song: Counting Star”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: counting, baby, Dreaming, dollars, lie. Video này có 30 câu và 436 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:13. Người nói nói chậm, khoảng 103 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
lesson danh từ/ˈlɛs.ən/bài, bài học
sink động từ/ˈsɪŋk/chìm
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
bold tính từ/ˈbəʊld/dũng cảm, can đảm
vine danh từ/ˈvaɪ̯n/dây leo
drown động từ/dɹaʊn/dìm
dollar danh từ/ˈdɑ.lɚ/đồng, đô la
burn động từ/bɝn/đốt, cháy

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been losing · I've been praying · I've been playing
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've been · I've learned
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmis sold
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll be · we'll become

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 52 dạng rút gọn, ví dụ I've, we'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: sink /ˈsɪŋk/, bold /ˈbəʊld/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sink /ˈsɪŋk/, flash /flæʃ/, asleep /əˈsliːp/, bold /ˈbəʊld/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pray, lesson, sink.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →