Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Meditating to Change | Dr Joe Dispenza

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

13 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The reason that we use meditation is not to heal or to create success or whatever,
Lý do chúng ta thực hành thiền không phải để chữa lành, để tạo ra thành công hay bất cứ điều gì tương tự.
2
or abundance, or to have a mystical experience.
hoặc sự thịnh vượng, hoặc để có được một trải nghiệm huyền bí.
3
But we use meditation as a way to change, right?
Nhưng chúng ta dùng thiền như một cách để thay đổi, đúng không?
4
And so to become conscious of those unconscious thoughts that you think when you're feeling fear,
Và vì vậy, để nhận thức được những suy nghĩ tiềm thức mà bạn có khi cảm thấy sợ hãi,
5
it's so important to become so conscious that you don't go unconscious of those thoughts.
Điều cực kỳ quan trọng là phải trở nên đủ tỉnh thức để bạn không rơi vào trạng thái mất tỉnh thức trước những suy nghĩ đó.
6
Again, in other words, just because you have a thought doesn't necessarily mean it's true, right?
Nói cách khác, chỉ vì bạn có một suy nghĩ nào đó không có nghĩa là suy nghĩ đó đúng, đúng không?
7
And if the anxiety and the worry and the fear is something that you experience on a daily basis,
Và nếu sự lo lắng, bồn chồn và sợ hãi là những điều bạn phải trải qua hàng ngày,
8
that you don't go unconscious and let that fear run you.
để bạn không rơi vào trạng thái mất tỉnh táo và để nỗi sợ đó chi phối mình.
9
And then how do you behave?
Vậy thì bạn cư xử như thế nào?
10
Do you stay up and ruminate over those what -if scenarios in your life?
Bạn có thường thức khuya và suy ngẫm về những tình huống "nếu như" trong cuộc đời mình không?
11
You have to become so conscious that you don't go unconscious
Bạn phải trở nên tỉnh táo đến mức không bao giờ rơi vào trạng thái mất ý thức.
12
and fall back into that habit again the act of remembering
và lại rơi vào thói quen đó một lần nữa, hành động của việc hồi tưởng.
13
and not forgetting in your meditation is exactly how you change, right?
và đừng quên rằng trong thiền định của bạn chính là cách bạn thay đổi, đúng không?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Vocabulary and speaking notes for this lesson

This speaking lesson is built on the video “Meditating to Change”. The speaker keeps coming back to these words: unconscious, meditation, conscious, fear. This video has 13 sentences and 165 words to shadow. The speech runs for 0:58. The speaker talks at a natural 170 words per minute, close to everyday conversation. 84% of the words are among the 3,000 most common in English; the rest is worth studying before you start. 5 of its 13 sentences are questions, so it is good practice for question intonation and short answers.

Key vocabulary in this video

12 words from the video worth learning, with pronunciation and meaning:

WordPronunciationMeaning
unconscious adjective/ˌʌnˈkɑnʃəs/Not awake; having no awareness (usually as the result of a head injury).
conscious adjective/ˈkɑn.ʃəs/Alert, awake; with one's mental faculties active.
meditation noun/mɛdɪˈteɪʃn̩/A devotional exercise of, or leading to, contemplation.
necessarily adverb/ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/Inevitably; of necessity.
anxiety noun/æŋˈzaɪ.əti/An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.
habit noun/ˈhæb.ɪt/An action performed on a regular basis.
scenario noun/sɪˈnɛəɹioʊ/An outline or model of an expected or supposed sequence of events.
heal verb/ˈhiːl/To make better from a disease, wound, etc.; to revive or cure.
behave verb/bɪˈheɪv/To conduct (oneself) well, or in a given way; to conform.
abundance noun/əˈbʌn.dn̩s/A large quantity; many.
mystical adjective/ˈmɪstɪkəl/Relating to mystics or mysticism.
ruminate verb/ˈɹumənət/To chew cud. (Said of ruminants.) Involves regurgitating partially digested food from the rumen.

Phrasal verbs you will hear

WordMeaning
fall back into verbTo return to old habits; to return to an unhealthy or unhappy situation.
stay up verbTo remain awake; to not go to bed.

Pronunciation to watch

The speaker uses 5 contractions and reduced forms, such as don't, doesn't, you're. Say them the short way, as you hear them.

  • The “sh” and “zh” sounds: unconscious /ˌʌnˈkɑnʃəs/, conscious /ˈkɑn.ʃəs/, meditation /mɛdɪˈteɪʃn̩/
  • Long words — get the stress right: necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, anxiety /æŋˈzaɪ.əti/

How to practise with this video

  1. Listen to the whole video once without speaking and note the words you do not know.
  2. Start at 0.75× speed, shadow it sentence by sentence, then go back to normal speed once it feels easy.
  3. Record yourself and compare with the original, paying attention to words like unconscious, conscious, meditation.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →