Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Michael Jackson - Smooth Criminal (Dance -Radio Edit Video 2023)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
The As
The As
2
he came into the window, was a soundbuck, like a shindo.
anh ta đột ngột lao vào cửa sổ, tiếng động vang rền như một cơn địa chấn.
3
He came into the hall for one minute, he left the blush face on the carpet.
Anh ta bước vào hội trường trong một phút, rồi để lại vết son hồng trên thảm.
4
Stoops around the table, he can see the street by the neighbor.
5
So she ran into the bedroom, she was struck down, never seen it do.
6
Annie, did you walk in?
7
Annie, did you walk in?
8
Are you walking?
9
Annie, are you walking?
10
Are you walking, Annie?
11
Annie, are you walking?
12
When you turn, stop, that you're walking Then outside of the window, Annie's locked you I can send you a wedding, Here you go, your heart Let the dust,
13
let you stop, I'm a cop Then you're out in the bathroom You always knock down, you always knock through Annie, are you walking?
14
Annie, are you walking?
15
Are you walking?
16
Annie, are you were sat down, you were shot too Anyone you're walking, so anyone you're walking, are you walking?
17
You've been here, you've been here, a smooth feminine Awww! Are you walking?
18
Are you walking, Annie?
19
Annie, are you walking?
20
Will you dance?
21
Let you walking Then the sound of the wind, then he struck you, I got you, no, Annie He made your mind,
22
let the best days on the country Then you run into the bamboo, it was something, it was a shadow Annie, are you walking?
23
Are you walking?
24
You've been hit by, you've been struck by a smooth family Woo!
25
Okay, I've left everybody to clear the area right now!
26
Oh!
27
Now that you won't get back, you can't miss, but you won't hide it down I don't understand the pain, but you won't get back, I can't see the pain You can get your body,
28
but you can't stop, I'm a dog I bet your man's in the bad room, I give it what you're doing.
29
Give me some of that money.
30
I bet your last little bad room, give me some of that money, baby.
31
I bet my son.
32
Give me some of that money, baby.
33
It's one to you, I bet you do ready.
34
If you make the joke, I'm not in the bad room.
35
I'll try this out of the car.
36
I bet your last little bad room, I give it what you're doing.
37
I don't want it, I don't want it.
38
I don't know how to go,
39
how to go, how to go, how to go, how to go, how to know, how to find out, you know me.
40
That Gormit, that Gormit Danny,
41
that Gormit baby, that Gormit Danny. That Gormit, that Gormit.
42
I'm
43
going to go.
44
Oh, oh, oh, oh, oh

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 44 câu và 443 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:00. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • knock /nɑk/ (động từ) — gõ. To rap one's knuckles against something, especially wood.
  • bedroom /ˈbɛdˌɹum/ (danh từ) — phòng ngủ, buồng ngủ. A room in a house, apartment, hotel, or other dwelling where a bed is kept for sleeping.
  • shadow /ˈʃædəʊ̯/ (danh từ) — bóng, bóng tối. A dark image projected onto a surface where light (or other radiation) is blocked by the shade of an object.
  • dust /dʌst/ (danh từ) — bụi. Fine, dry particles of matter found in the air and covering the surface of objects, typically consisting of soil lifted up by the wind, pollen, hair, fiber…
  • carpet /ˈkɑɹ.pət/ (danh từ) — thảm. A fabric used as a complete floor covering.
  • feminine /ˈfɛmɪnɪn/ (tính từ) — nữ giới. Of or pertaining to the female gender.
  • neighbour /ˈneɪbɚ/ (danh từ) — láng giềng, hàng xóm. A person living on adjacent or nearby land; a person situated adjacently or nearby; anything (of the same type of thing as the subject) in an adjacent or…
  • bamboo /bæmˈbu/ (danh từ) — tre. Any of the fast-growing grasses of the Bambusoideae subfamily, characterized by its woody, hollow, round, straight, jointed stem.
  • strike /stɹaɪk/ (động từ) — đánh. To delete or cross out; to scratch or eliminate.
  • joke /ˈd͡ʒoʊ̯k/ (danh từ) — chuyện tiếu lâm. An amusing story.
  • bathroom /ˈbæθˌɹum/ (danh từ) — buồng tắm, phòng tắm. A room containing a shower or bathtub, and (typically but not necessarily) a toilet.
  • lock /lɑk/ (danh từ) — khóa, ổ khóa. Something used for fastening, which can only be opened with a key or combination.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • sit down (động từ) — ngồi xuống, ngồi. To assume a sitting position from a standing position.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: smooth /smuːð/, bathroom /ˈbæθˌɹum/
  • Âm “sh” và “zh”: shadow /ˈʃædəʊ̯/, blush /ˈblʌʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như knock, bedroom, shadow.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiYou've been · You've been hit · I've left
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas struck · were sat · You've been hit

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →