Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: NEVER lick your fingers

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

10 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
While dining, no licking of the fingers.
Khi đang ăn, không được liếm ngón tay.
2
That's not proper etiquette.
Đó không phải là nghi thức đúng đắn.
3
There's germs on your hand.
Có vi khuẩn trên tay bạn đấy.
4
There's germs even under your nails.
Ngay cả dưới móng tay cũng có vi khuẩn.
5
Your hand should not be in your mouth.
Đừng đặt tay vào miệng.
6
If you happen to have something on your hand, use a napkin.
Nếu bạn có thứ gì đó dính trên tay, hãy dùng khăn giấy.
7
Keep in mind, never sit to eat without having a napkin.
Hãy nhớ rằng, không bao giờ ngồi ăn mà không có khăn ăn.
8
If in a casual setting and you're enjoying finger food like wings, juicy barbecue wings, it doesn't matter.
Nếu là trong một buổi gặp gỡ thân mật và bạn đang thưởng thức các món ăn dùng tay như cánh gà, những chiếc cánh gà nướng thơm ngon ngọt ngào thì điều đó không thành vấn đề.
9
If it is on your finger, use a napkin to remove the sauce.
Nếu nước sốt dính vào ngón tay, hãy dùng khăn giấy lau sạch.
10
It is not appropriate for you to lick your fingers.
Bạn không nên liếm ngón tay của mình.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “NEVER lick your fingers”. Video này có 10 câu và 94 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:29. Người nói nói nhanh, khoảng 191 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
lick động từ/lɪk/liếm
nail danh từ/neɪl/móng, móng tay
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn
germ danh từ/d͡ʒɝm/mầm
dine động từ/daɪn/hàng
etiquette danh từ/ˈɛt.ɪˌkɛt/lễ nghi, nghi lễ
wing danh từ/wɪŋ/cánh
mouth danh từ/maʊθ/miệng, mồm
remove động từ/ɹɪˈmuːv/chuyển đi, dọn đi

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould not be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're enjoying

Phát âm cần chú ý

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: casual /ˈkæʒ(u)əl/, juicy /ˈd͡ʒuːsi/, germ /d͡ʒɝm/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: casual /ˈkæʒ(u)əl/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: lick /lɪk/, etiquette /ˈɛt.ɪˌkɛt/, appropriate /əˈpɹoʊ.pɹi.ɪt/, mouth /maʊθ/, remove /ɹɪˈmuːv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như finger, lick, nail.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →