Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Play It By Ear

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

15 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
If you listen to American English, you probably have heard this phrase.
3
Play it by ear.
4
What does it mean?
5
Let's find out by listening to an American English conversation.
6
Hey, what do you want to do this weekend?
7
I don't know.
8
We could see a movie or have dinner.
9
Why don't we play it by ear?
10
Sure.
11
Play it by ear means you aren't going to make a firm plan, but will decide what to do as you go along.
12
This idiom has a musical meaning too.
13
When you don't have the written music for a song, but you play the notes that you think you've heard, you play it by ear.
14
So, when you are in a situation where you make a plan as you go, you're playing it by ear.
15
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Play It By Ear”. Video này có 15 câu và 145 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:54. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 160 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 3 trong 15 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
phrase danh từ/ˈfɹeɪ̯z/cụm từ, câu
idiom danh từ/ˈɪdiəm/thành ngữ
musical tính từ/ˈmju.zɪ.kəl/âm nhạc
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
weekend danh từ/ˈwiˌkɛnd/cuối tuần
decide động từ/dɪˈsaɪd/quyết định
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
conversation danh từ/ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/(cuộc) đối thoại

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave heard · you've heard
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're playing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill decide

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ don't, aren't, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: weekend /ˈwiˌkɛnd/, firm /fɜɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: phrase /ˈfɹeɪ̯z/, weekend /ˈwiˌkɛnd/, decide /dɪˈsaɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như phrase, idiom, musical.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →