Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Please allow me to introduce myself @JonPengEnglish
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “Please allow me to introduce myself @JonPengEnglish”. Video này có 400 câu và 4632 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 28:16. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 164 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| pollution danh từ | /pəˈluʃən/ | sự ô nhiễm |
| workshop danh từ | /ˈwɝk.ʃɑp/ | xưởng |
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| audio tính từ | /ˈɔ.di.oʊ/ | âm thanh, âm tần |
| format danh từ | /ˈfɔːɹ.mæt/ | khổ (sách, giấy, bìa) |
| infrastructure danh từ | /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| divorce danh từ | /dɪˈvɔːs/ | ly hôn |
| dirt danh từ | /dɝt/ | bụi, đất |
| creator danh từ | /kɹiːˈeɪ̯təː/ | tạo vật chủ, tạo hoá |
| surprisingly trạng từ | /səˈpɹaɪzɪŋli/ | không ngờ |
| tan động từ | /tæn/ | thuộc |
| surround động từ | /səˈɹaʊnd/ | bao vây |
| fluent tính từ | /ˈfluənt/ | lưu loát, trôi chảy |
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| shock danh từ | /ʃɔk/ | choáng, ngạc nhiên |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| blow up động từ | nổ |
| check out động từ | tính tiền, trả phòng |
| run down động từ | chạy xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- I'm still thinking about two different names.
- What's my national, what's going on?
- I'm like, what's going on, man?
- You know what I mean?
- You know, how do you do this?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | that's been happening · I've been doing · I've been living |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you don't know, What'd You · If you've seen my videos, you'll see |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've seen · have launched · has been |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | was born · being surrounded · is called |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 151 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: shanghai /ˈʃæŋ.haɪ/, pollution /pəˈluʃən/, workshop /ˈwɝk.ʃɑp/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, shock /ʃɔk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, surprisingly /səˈpɹaɪzɪŋli/, visually /ˈvɪzju.əli/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, consistently /kənˈsɪstəntli/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: podcast /ˈpɑdˌkæst/, intense /ɪnˈtɛns/, foremost /ˈfɔː.məʊst/, grasp /ɡɹæsp/, surround /səˈɹaʊnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: infrastructure /ˈɪnfɹəˌstɹʌkt͡ʃə/, venture /ˈvɛn.t͡ʃɚ/, chill /tʃɪl/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: podcast /ˈpɑdˌkæst/, shanghai /ˈʃæŋ.haɪ/, format /ˈfɔːɹ.mæt/, tan /tæn/, grasp /ɡɹæsp/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như pollution, workshop, topic.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.







![You want 50 friends, not 5,000 followers [English Practice]](https://img.youtube.com/vi/nFONMoweOs4/mqdefault.jpg)






