Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Pre-Intermediate level - Learn English through Oxford English video
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Pre-Intermediate level - Learn English through Oxford English video”. Video này có 617 câu và 2986 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 38:51. Người nói nói chậm, khoảng 77 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 139 trong 617 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| howl động từ | /ˈhaʊ̯l/ | hú, tru |
| neighbour danh từ | /ˈneɪbɚ/ | láng giềng, hàng xóm |
| picnic danh từ | /ˈpɪknɪk/ | dã ngoại, píc-níc |
| bore động từ | /boɹ/ | khoan, đục |
| cloth danh từ | /klɒθ/ | vải, vải vóc |
| arsenic danh từ | /ˈɑɹsənɪk/ | asen |
| frighten động từ | /ˈfɹaɪ.tən/ | làm hoảng sợ |
| housework danh từ | /ˈhaʊsˌwɝk/ | việc nhà |
| sneeze động từ | /sniːz/ | hắt hơi, hắt xì |
| treadmill danh từ | /ˈtɹɛd.mɪl/ | máy chạy bộ |
| cellar danh từ | /ˈsɛləɹ/ | hầm chứa, hầm rượu |
| ingredient danh từ | /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/ | thành phần |
| skeleton danh từ | /ˈskɛlətən/ | bộ xương |
| swallow động từ | /ˈswɑ.loʊ/ | nuốt |
| balloon danh từ | /bəˈlun/ | khí cầu, bóng bay |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| go out động từ | ra, chết | |
| go up động từ | lên | |
| get up động từ | dậy | |
| go back động từ | trở lại | |
| take away động từ | /ˌteɪk əˈweɪ/ | lấy đi, mang đi |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Sorry, would you like me to put it away?
- What does it look like I'm doing?
- Why have you got that shopping?
- What do you mean it's much better?
- Why don't you go with someone else?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | What's been going · have you been standing · have you been living |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If nobody else wants this, I'll have · If you're not careful, you'll put · if I saw a ghost I'd run |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to be · used to play · used to do |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | Have you taken · Have you been · Have you had |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 134 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: cloth /klɒθ/, pathetic /pəˈθɛtɪk/
- Âm “sh” và “zh”: rubbish /ˈɹʌbɪʃ/, gosh /ɡɑːʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: paracetamol /ˌpɛɹ.əˈsiː.təˌmɔl/, cardiovascular /ˌkɑːdi.əʊˈvæskjʊlə(ɹ)/, ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, aerobics /əˈɹoʊbɪks/, ingredient /ɪnˈɡɹiːdi.ənt/, toast /toʊst/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: cottage /ˈkɒt.ɪd͡ʒ/, strangely /ˈstɹeɪnd͡ʒli/, arrange /əˈɹeɪnd͡ʒ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/, logical /ˈlɑd͡ʒɪkəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: aspirin /ˈæs.pɹɪn/, flabby /ˈflæb.i/, stamina /ˈstæmənə/, cardiovascular /ˌkɑːdi.əʊˈvæskjʊlə(ɹ)/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như howl, neighbour, picnic.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.














