Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: PREPARE 2 - REVIEW 4-Units 13-16 (Page 101)

Đang tạo bài học...
1
Track 124 Listen to Tessa talking to her father about her friends.
2
What problem does each person have?
3
What time is Eva's party, Tessa?
4
The party's not happening, Dad.
5
Eva's got a temperature and our other friends aren't well either.
6
Oh, no. What's wrong with Leon?
7
Is he OK?
8
I know he hurt his legs skiing last month.
9
Yes, but that's all better now.
10
At the moment, he's got toothache.
11
He needs to see the dentist on Monday.
12
And what about Nat?
13
He ate something bad yesterday and feels really sick.
14
It's the same problem Maddy had a few days ago.
15
So what's wrong with Maddy now?
16
She's got a terrible cold.
17
She stayed in bed all day yesterday and most of today, but she still feels ill.
18
Oh dear, I hope you don't get it.
19
Me too.
20
I'm OK at the moment.
21
Not like Ilsa.
22
She phoned me earlier to say her head hurts and she doesn't want to go out.
23
Poor Ilsa.
24
And what about Greg?
25
His broken arm's better, isn't it?
26
Yes, but now he's hurt his foot.
27
He plays too much rugby.
28
I agree.
29
Well, I hope they all feel better soon.
30
That's nice of you, Dad.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “PREPARE 2 - REVIEW 4-Units 13-16”. Video này có 30 câu và 200 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:28. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 8 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rugby danh từ/ˈɹʌɡbi/bóng bầu dục
ski danh từ/skiː/xki, ván trượt tuyết
dentist danh từ/ˈdɛntɪst/nha sĩ, bác sĩ nha khoa
toothache danh từ/ˈtuθˌeɪk/đau răng, bệnh đau răng
leg danh từ/ˈlɛɡ/chân, giò
temperature danh từ/ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/nhiệt độ
hurt động từ/hɝt/nhức, đau
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
agree động từ/əˈɡɹi/đồng ý
foot danh từ/fʊt/chân
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
terrible tính từ/ˈtɛɹəbəl/khủng khiếp

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go out động từra, chết

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ aren't, doesn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: dentist /ˈdɛntɪst/, toothache /ˈtuθˌeɪk/, leg /ˈlɛɡ/, hurt /hɝt/, sick /ˈsɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rugby, ski, dentist.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →