Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: President Alan Garber | Harvard Alumni Day 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 60 câu và 1119 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 11:22. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/ (danh từ) — thể chế. A long-established organization or type of organization, particularly one involved with education, public service, or charity work.
- audio /ˈɔ.di.oʊ/ (tính từ) — âm thanh, âm tần. Focused on audible sound, as opposed to sight.
- defend /dɪˈfɪnd/ (động từ) — bảo vệ, che chở. To ward off attacks against (something or someone).
- argue /ˈɑɹ.ɡju/ (động từ) — tranh luận. To show grounds for concluding (that); to indicate, imply.
- economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ (danh từ) — kinh tế học. The study of resource and wealth allocation, consumption, and distribution, of capital and investment, and of management of the factors of production.
- remote /ɹəˈməʊt̞/ (tính từ) — xa. At a distance; disconnected.
- connect /kəˈnɛkt/ (động từ) — nối. To join (to another object): to attach, or to be intended to attach or capable of attaching, to another object.
- enterprise /ˈɛntəˌpɹaɪz/ (danh từ) — xí nghiệp. A company, business, organization, or other purposeful endeavor.
- landscape /ˈlan(d)skeɪp/ (danh từ) — phong cảnh, cảnh sắc. A portion of land or territory as defined by its landform, its geographical (and architectural) features.
- impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/ (danh từ) — ấn tượng. The indentation or depression made by the pressure of one object on or into another.
- shake /ˈʃeɪk/ (động từ) — lắc, lay. To cause (something) to move rapidly in opposite directions alternatingly.
- dialogue /ˈdaɪəˌlɑɡ/ (danh từ) — (cuộc) đối thoại, sự hội thoại. A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
- legitimate /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/ (tính từ) — hợp pháp, hợp pháp hoá. In accordance with the law or established legal forms and requirements.
- adopt /əˈdɑpt/ (động từ) — nhận làm con nuôi. To take voluntarily (a child of other parents) to be in the place of, or as, one's own child.
- restore /ɹɪˈstoɹ/ (động từ) — khôi phục, phục hồi. To reestablish, or bring back into existence.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ I've, don't, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: gather /ˈɡæðɚ/, thrive /θɹajv/, lengthen /ˈlɛŋθən/
- Âm “sh” và “zh”: institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, flourish /ˈflʊ̈ɹ.ɪʃ/, reduction /ɹɪˈdʌk.ʃən/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/, shake /ˈʃeɪk/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: institution /ˌɪn.stɪˈtʃuː.ʃən/, economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/, inquiry /ɪnˈkwaɪ(ə)ɹi/, consistently /kənˈsɪstəntli/, legitimate /lɪˈd͡ʒɪt.ɪ.mət/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như institution, audio, defend.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | I've ever seen · I've ever known · has made |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | being claimed · is known · has been set |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



















