Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 1 1A A MYSTERIOUS VISITOR

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

20 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
1. A mysterious visitor.
1. Một vị khách bí ẩn.
2
In October 2017, astronomers in Hawaii saw something surprising.
Vào tháng Mười năm 2017, các nhà thiên văn học ở Hawaii đã nhìn thấy một điều đáng ngạc nhiên.
3
A strange object was moving through the solar system.
Một vật thể lạ đang di chuyển xuyên qua hệ mặt trời.
4
They had seen many asteroids before, but this was something different.
Họ đã từng nhìn thấy nhiều tiểu hành tinh trước đây, nhưng lần này lại có gì đó khác biệt.
5
It was long and thin, like a cucumber.
Nó dài và mảnh, giống như một quả dưa chuột.
6
The object's speed and direction also showed something surprising.
Tốc độ và hướng di chuyển của vật thể cũng cho thấy một điều đáng ngạc nhiên.
7
This was an interstellar object, the first ever seen.
Đây là một vật thể liên sao, vật thể đầu tiên từng được quan sát thấy.
8
B. The object was named Umuamua, Hawaiian for visitor from afar.
B. Vật thể này được đặt tên là ʻOumuamua, có nghĩa trong tiếng Hawaii là khách đến từ xa.
9
Nobody is sure exactly what it is.
Không ai chắc chắn chính xác đó là cái gì.
10
The simplest idea is that Umuamua is a strangely shaped piece of rock.
Ý tưởng đơn giản nhất là ʻOumuamua là một tảng đá có hình dạng kỳ lạ.
11
Perhaps it was knocked out of a far-off star system.
Có lẽ nó đã bị bật ra khỏi một hệ sao ở xa xôi.
12
However, astronomers saw that its speed increased after passing the sun.
Tuy nhiên, các nhà thiên văn học nhận thấy tốc độ của nó tăng lên sau khi đi qua mặt trời.
13
Some scientists therefore suggest a different theory.
Do đó, một số nhà khoa học đề xuất một lý thuyết khác.
14
C. Umuamua could be a piece of alien technology," says Professor Abraham Loeb from Harvard University.
Giáo sư Abraham Loeb từ Đại học Harvard cho biết: “‘Oumuamua có thể là một mảnh công nghệ của người ngoài hành tinh”.
15
Loeb believes this could explain the object's long, thin shape and also its change in speed.
Loeb tin rằng điều này có thể giải thích hình dạng dài, mảnh của vật thể và cả sự thay đổi tốc độ của nó.
16
Maybe Oumuamua was a spaceship that came to explore our solar system.
Có lẽ Oumuamua là một con tàu vũ trụ đã đến khám phá hệ mặt trời của chúng ta.
17
All possibilities should be considered, says Loeb.
Loeb cho biết tất cả các khả năng đều cần được xem xét.
18
De Oumuamua can no longer be seen from Earth, but astronomers continue to study the information they got from it.
Oumuamua không còn có thể quan sát được từ Trái Đất, nhưng các nhà thiên văn học vẫn tiếp tục nghiên cứu những thông tin thu thập được từ nó.
19
It is still not clear if the object was a large rock or something else altogether.
Vẫn chưa rõ liệu vật thể đó là một tảng đá lớn hay là một thứ gì đó hoàn toàn khác.
20
Umamua will likely be a mystery for many years to come,
Umamua có lẽ sẽ vẫn là một bí ẩn trong nhiều năm tới.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 1 1A A MYSTERIOUS VISITOR”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: object, astronomers, Loeb, Umuamua, speed. Video này có 20 câu và 215 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:34. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 138 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
thin tính từ/ˈθɪn/mỏng, mảnh
visitor danh từ/ˈvɪzɪtɚ/khách
mystery danh từ/ˈmɪs.t(ə.)ɹi/bí ẩn, huyền bí
knock động từ/nɑk/gõ
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
mysterious tính từ/mɪˈstɪɹi.əs/thần bí
asteroid danh từ/ˈæst(ə)ɹɔɪd/tiểu hành tinh
astronomer danh từ/əˈstɹɒn.ə.mə/nhà thiên văn học
cucumber danh từ/ˈkjuˌkʌmbɚ/dưa chuột, dưa leo
spaceship danh từphi thuyền, tàu vũ trụ

Phát âm cần chú ý

  • Âm “th”: thin /ˈθɪn/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mysterious /mɪˈstɪɹi.əs/, altogether /ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/, astronomer /əˈstɹɒn.ə.mə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: knock /nɑk/, scientist /ˈsaɪəntəst/, mysterious /mɪˈstɪɹi.əs/, asteroid /ˈæst(ə)ɹɔɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như thin, visitor, mystery.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →