Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 10 10A WILD WEATHER

Đang tạo bài học...
1
10. A wild weather.
2
In late June 2018, the weather forecast for Western Japan predicted heavy rain, but no one was prepared for what was to come.
3
By mid -July, large areas were flooded.
4
Some areas received over 100 centimetres of rain.
5
Cars and trucks floated down the streets.
6
Whole buildings were washed away.
7
At least 225 people died, and millions had to leave their homes.
8
Changing Weather The weather is changing.
9
Over the last few years, heavy rains have caused floods in many parts of the world.
10
There have been droughts in Brazil and Australia.
11
Heat waves in Europe have killed thousands.
12
There have been more hurricanes and tornadoes, and they have struck with more power than ever before.
13
In 2017 alone, the financial cost from weather events around the world was $340 billion.
14
Warmer and wetter.
15
C. As more wild weather events happen, people are asking questions.
16
What is happening with the weather? And why?
17
Is this natural?
18
Or are we to blame?
19
D. The answer seems to be a little of both.
20
Wild weather is natural, but most scientists agree human activity has made the Earth warmer.
21
This global warming makes heat waves more likely.
22
The higher temperatures also cause more water to enter the air.
23
This causes heavier and more frequent rain.
24
Many scientists also believe global warming makes hurricanes and other storms stronger.
25
E. This means we're likely to see more wild weather.
26
But we don't have to just stand there and take it, says scientist Michael Oppenheimer.
27
He and other experts say we need to stop the Earth from getting warmer.
28
We also need to be prepared to do things that will help save lives.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 10 10A WILD WEATHER”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: weather, rain, wild, warmer, scientist. Video này có 28 câu và 275 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
flood danh từ/flʌd/lụt, lụt lội
hurricane danh từ/ˈhʌɹɪkeɪn/bão, bão táp
wash động từ/wɑʃ/rửa, giặt
frequent tính từ/ˈfɹiː.kwənt/thường xuyên
forecast danh từ/ˈfɔːkɑːst/dự báo, dự đoán
predict động từ/pɹɪˈdɪkt/dự báo
float động từ/fləʊt/nổi
drought danh từ/ˈdɹaʊ̯t/hạn hán
tornado danh từ/tɔɹˈneɪ.doʊ/vòi rồng, lốc xoáy
centimetre danh từ/ˈsɛn.tɪ.miː.tə/xen-ti-mét, xăng-ti-mét
wave động từ/weɪv/vẫy tay, vẫy
prepare động từ/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/chuẩn bị
storm danh từ/stɔɹm/bão
strike động từ/stɹaɪk/đánh

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave caused · have been · have killed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas prepared · were flooded · were washed
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to leave · have to just · need to stop
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis changing · are asking · is happening

Phát âm cần chú ý

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: centimetre /ˈsɛn.tɪ.miː.tə/, temperature /ˈtɛm.p(ə.)ɹə.t͡ʃə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, frequent /ˈfɹiː.kwənt/, forecast /ˈfɔːkɑːst/, predict /pɹɪˈdɪkt/, storm /stɔɹm/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: scientist /ˈsaɪəntəst/, flood /flʌd/, wash /wɑʃ/, frequent /ˈfɹiː.kwənt/, forecast /ˈfɔːkɑːst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scientist, flood, hurricane.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →