Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 3 3B GETTING THE SHOT

Đang tạo bài học...
1
3B Getting the Shot, an interview with Joel Sartore.
2
Joel Sartore is a writer, teacher and photographer.
3
His words and beautiful images show his love of photography and of the natural world.
4
He was National Geographic's 2018 Explorer of the Year.
5
You see, my first job was for a newspaper.
6
After a few years there, I met a National Geographic photographer.
7
He liked my photos and said I should send some to the magazine.
8
So I did.
9
That led to a one -day job, and that led to a nine -day job, and so on.
10
C. To get into National Geographic, you have to give them something they don't have.
11
It's not enough just to be a great photographer.
12
You also have to be a scientist, for example, or be able to dive under sea ice or spend maybe several days in a tree d.
13
It's now more difficult to work for magazines.
14
Technology makes it easy to take good pictures, which means there are more photos and photographers.
15
Also, the web is full of photos from all around the world that are free, or cost very little.
16
These photos are often good enough to be put in books and magazines that once paid for photographers and their photos.
17
E -advice?
18
Well, work hard.
19
Be passionate about every project you work on.
20
Take lots of pictures in different situations.
21
Look at others' photos thoughtfully and learn from them.
22
And be curious about life.
23
There's something to photograph everywhere.
24
F. But to be a photographer for the right reasons.
25
If you do it for the money, you probably won't really be happy.
26
Do you want to make the world a better place?
27
Or make people see things in a different way?
28
If so, you'll enjoy the work much more.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “READING EXPLORER FOUNDATIONS UNIT 3 3B GETTING THE SHOT”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: photographer, photos, magazine. Video này có 28 câu và 297 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:50. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 162 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
photographer danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
curious tính từ/ˈkjʊɹ.i.əs/tò mò
photography danh từ/fəˈtɑ.ɡɹə.fi/nhiếp ảnh
photograph danh từ/ˈfoʊ.təˌɡɹæf/hình, ảnh
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
dive động từ/daɪv/lặn
passionate tính từ/ˈpæʃənɪt/đam mê, dể giận
writer danh từ/ˈɹaɪ.təɹ/nhà văn
everywhere trạng từ/ˈɛv.ɹi.(h)wɛɹ/mọi nơi
newspaper danh từ/ˈnjuːsˌpeɪpə/tờ báo, báo
magazine danh từ/ˌmæɡəˈziːn/tạp chí
spend động từ/spɪnd/tiêu
image danh từ/ˈɪm.ɪdʒ/ảnh
advice danh từ/ədˈvaɪs/lời khuyên
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't really be · you'll enjoy
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to give · have to be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ don't, won't, you'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: photographer /fəˈtɑ.ɡɹə.fɚ/, photography /fəˈtɑ.ɡɹə.fi/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, spend /spɪnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: image /ˈɪm.ɪdʒ/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: photograph /ˈfoʊ.təˌɡɹæf/, passionate /ˈpæʃənɪt/, magazine /ˌmæɡəˈziːn/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như photographer, curious, photography.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →