Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sia - Alive (Official Video)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I was born in a thunderstorm I grew up overnight I played alone,
2
I played on my own I survived I wanted everything I never had
3
Like the love that comes with lies I worry, I'm being I hated that
4
But I survived I had a woman that took her to a place where all the demons go
5
Where the wind don't change and nothing on the ground can ever grow
6
No hope, just lies and you're taught to cry in your pillow
7
But I'll survive I'm still breathing
8
I'm alive I'm alive I'm alive
9
Oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
10
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
11
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
12
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
13
oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh, oh,
14
oh, oh
15
Where all the demons go
16
Where the wind don't change
17
And nothing on the ground can ever grow
18
No hope, just lies
19
And you're taught to cry in your pillow
20
But I'll survive
21
I'm still breathing I'm still breathing I'm still breathing I'm still breathing I'm alive
22
I'm alive, I'm alive, I'm alive
23
I never made every single mistake
24
That you could ever possibly made I took and I took and I took what you gave
25
But you never noticed that I was in vain I knew what I wanted, I went home and got it
26
Did all the things that you said that I wouldn't I told you that I would never be forgotten
27
And I knew this by you
28
And I'm still breathing I'm still breathing I'm still breathing I'm still breathing I'm alive
29
Can't you get out, but I'm still free
30
Can't you get out, but I'm still free I'm alive
31
Can't you get out, but I'm still free
32
Can't you get out, but I'm still free
33
Can't you get out, but I'm still free
34
Can't you get out, but I'm still free
35
Can't you get out, but I'm still free I'm alive I'm alive
36
I'm alive I'm alive

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: alive, breathing, lies. Video này có 36 câu và 409 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:01. Người nói nói chậm, khoảng 102 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
demon danh từ/ˈdiː.mən/quỷ, ma quỷ
pillow danh từ/ˈpɪl.oʊ/ [ˈpʰɪɫ.ö̞]gối
overnight trạng từ/əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/qua đêm
thunderstorm danh từ/ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/dông, giông
survive động từ/sɚˈvaɪv/sống sót
teach động từ/ˈtiːt͡ʃ/dạy, dạy học
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
alive tính từ/əˈlaɪv/sống
grow động từ/ˈɡɹəʊ/mọc
lie động từ/laɪ̯/nằm
notice động từ/ˈnoʊ.tɪs/nhận thấy
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas born · be forgotten
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm being · I'm still breathing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll survive

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 44 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: breathe /bɹiːð/, thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: thunderstorm /ˈθʌn.dɚˌstɔɹm/, wind /ˈwɪnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: overnight /əʊvə(ɹ)ˈnaɪt/, survive /sɚˈvaɪv/, teach /ˈtiːt͡ʃ/, mistake /mɪˈsteɪk/, alive /əˈlaɪv/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breathe, demon, pillow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →