Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sia - "Bird Set Free" - Subtitulado / Traducido al Español

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Clipped wings,
2
I was a broken thing Had a voice, had a voice, but I couldn't see you Worm me down,
3
I put a wood on the ground Oh, so I lost the line, I've been crossed out of voice,
4
out of voice, but I cannot talk you down I struggle to fly now
5
But there's a scream inside that we all cry out Cause we hold on so tight, we cannot deny, it's just a lie Oh,
6
and it's just a lie Oh, oh, oh, there's a scream inside that we are spot eyes Cause we hold on so tight,
7
but I don't wanna die, no I don't wanna die,
8
I don't wanna die, yeah And I don't care if I sing off key I found myself in my melodies
9
I sing for love, I sing for me I shout it out like a bird's head free No,
10
I don't care if I sing off key I found myself in my melodies I sing for love, I sing for me
11
I shout it out like a bird set
12
free I shout it out
13
like a bird set free I shout it out like a bird set free Oh,
14
now I fly at the hand notes.
15
I have a voice, have a voice.
16
Hear me, boy, tonight you held me down.
17
But I fought back loud Oh, it's as a screaming side that we all fight high It's we all done so tight,
18
but we cannot deny It's just a lie, oh, it is a lie Oh,
19
it's as a screaming side that we all fight high It's we all done so tight, but I don't wanna die, no I don't wanna die,
20
I don't wanna die I don't care if I sing off key I found myself in my melodies I sing for love,
21
I sing for me I shout it out like a bird said free
22
No I don't care if I sing off key I found myself in my melody I sing for love,
23
I sing for me I shout it out like I was happy Oh,
24
oh, oh, oh Oh, oh,
25
oh I shout it out like I was happy Oh,
26
oh, oh, oh, I shout it out like I
27
was happy I shout it out like a verse
28
that feels I shout it out like a verse that feels
29
I shout it out, that I'm not a verse happy

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 404 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:04. Người nói nói chậm, khoảng 100 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • shout /ʃaʊt/ (động từ) — kêu la, la hét. To utter a sudden and loud cry, as in joy, triumph, exultation or anger, or to attract attention, to animate others, etc.
  • melody /ˈmɛl.ə.di/ (danh từ) — giai điệu, âm điệu. A sequence of notes that makes up a musical phrase.
  • deny /dəˈnaɪ/ (động từ) — chối, chối bỏ. To disallow or reject.
  • clip /klɪp/ (danh từ) — kẹp (cái), ghim (cái). Something which clips or grasps; a device for attaching one object to another.
  • sing /ˈsɪŋ/ (động từ) — hát, hót. To produce musical or harmonious sounds with one’s voice.
  • bird /ˈbɜːd/ (danh từ) — chim. An animal of the clade (traditionally class) Aves in the phylum Chordata, characterized by being warm-blooded, having feathers and wings usually capable of…
  • tight /taɪt/ (tính từ) — chật. Firmly held together; compact; not loose or open.
  • struggle /ˈstɹʌɡəl/ (danh từ) — (cuộc) đấu tranh. A contortion of the body in an attempt to escape or to perform a difficult task.
  • wing /wɪŋ/ (danh từ) — cánh. An appendage of an animal's (bird, bat, insect) body that enables it to fly.
  • loud /ˈlaʊ̯d/ (tính từ) — ầm ĩ. Of great intensity.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ don't, wanna, couldn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shout, melody, deny.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →