Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Sia - Snowman (Sub. Español + Lyrics)

Đang tạo bài học...
1
Don't cry snowman
2
Call me close, baby
3
I want you to know that I'm never leaving Cause I miss the snow till death will be freezing Yeah,
4
you are my home, my home for all seasons So come on,
5
let's go Let's go below zero and hide from the sun I'll love you forever, we'll have some fun Yes,
6
let's hit the North Pole and we'll have a leave Please don't cry no tears now,
7
it's Christmas baby My snowman and me My snowman and me
8
Baby Don't cry it's no man Don't you fear the sun Who'll carry me without legs to run,
9
honey Without legs to run,
10
honey Don't cry snowman, don't you shed a tear Oh,
11
you're my secret if you don't have ears, baby If you don't have ears,
12
baby I want you to know that I'm never leaving Cause I miss the snow till death will be freezing Yeah,
13
you are my home, my home for all seasons So come on,
14
let's go Let's go below zero and hide from the sun I'll love you forever,
15
we'll have some fun Just get to the North Pole and you'll have a leave Please don't cry no tears now,
16
it's Christmas baby My snowman and me My snowman and me
17
Baby

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 17 câu và 214 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:25. Người nói nói chậm, khoảng 89 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • tear /tɛɹ/ (động từ) — xé. To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
  • ear /ˈɪə̯/ (danh từ) — tai. The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
  • honey /ˈhʌni/ (danh từ) — mật ong. A sweet, viscous, gold-colored fluid produced from plant nectar by bees, and often consumed by humans.
  • freeze /ˈfɹiːz/ (động từ) — đóng băng, đóng đá. Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
  • snowman /ˈsnoʊ.mæn/ (danh từ) — người tuyết. A humanoid figure made with large snowballs stacked on each other. Human traits like a face and arms may be fashioned with sticks (arms), a carrot (nose), and…
  • leg /ˈlɛɡ/ (danh từ) — chân, giò. A limb or appendage that an animal uses for support or locomotion on land.
  • snow /snoʊ̯/ (danh từ) — tuyết. The partly frozen, crystalline state of water that falls from the atmosphere as precipitation in flakes; also, the falling of such flakes; and the accumulation…
  • forever /fəˈɹɛvɚ/ (trạng từ) — mãi mãi, vĩnh viễn. For all time, for all eternity; for a lifetime; for an infinite amount of time.
  • fear /fɪə/ (động từ) — sợ, hãi. To be afraid of (something or someone); to consider or expect (something or someone) with alarm.
  • secret /ˈsiː.kɹɪt/ (danh từ) — bí mật, điều bí mật. A piece of knowledge that is hidden and intended to be kept hidden.
  • carry /ˈkæɹ.i/ (động từ) — mang. To lift (something) and take it to another place; to transport (something) by lifting.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ don't, we'll, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tear, ear, honey.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill be · I'll love · we'll have
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm never leaving

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →