Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Chainsmokers - Roses (Official Audio) ft. ROZES

Đang tạo bài học...
1
Take it slow, but it's not typical He already knows that my love is fire His heart was a stone,
2
but then his hands rolled I turned him to gold and it took him hard I'll be your daydream,
3
I'll be your favorite things We could be beautiful,
4
get drunk on the good life I'll take you to paradise,
5
say you'll never let me go Deep in my bones I can feel you, take me back to a time only we knew how to wait
6
Weed on the couch in the background, hot away.
7
Say you never let me go.
8
Say you never let me go.
9
Ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah, ah,
10
ah Shine
11
and let me go Shine and let me go Deep in my bones, I can feel you Take me back to a time only we know how to wait
12
We could waste the night with an old film Smoke a little weed on the couch in the back
13
when I'm not awake Say you'll never let me go Say you'll never let me go
14
I'm not going to be a good one.
15
Let me go.
16
you

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 16 câu và 349 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:32. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 93% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
weed danh từ/wiːd/cỏ dại
couch danh từ/ˈkaʊ̯t͡ʃ/đi văng, đi-văng
paradise danh từ/ˈpæɹədaɪs/thiên đường
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
daydream động từ/ˈdeɪdɹiːm/mơ mộng
typical tính từ/ˈtɪp.ɪ.kəl/điển hình
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
stone danh từ/stoʊ̯n/đá
background danh từ/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/cơ sở, nền
roll động từ/ɹəʊl/lăn

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'll, you'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bone, weed, couch.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · I'll take · you'll never let
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm not going to be

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →