Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Chainsmokers - Roses (Official Lyric Video) ft. ROZES

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

22 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Take it slow, but it's not typical
Hãy từ từ thôi, nhưng chuyện này không giống thường đâu.
2
He already knows that my love is fire
Anh ấy đã biết rằng tình yêu của em là ngọn lửa.
3
His heart was a stone, but then his hands rolled I turned him to gold and it took him high
Trái tim anh ấy từng như đá, nhưng rồi đôi tay anh ấy cử động, tôi đã biến anh ấy thành vàng và điều đó đưa anh ấy lên một tầm cao mới.
4
Well, I'll be your daydream, I'll wear your favorite things
Thì ra là thế, anh sẽ là giấc mơ ngày của em, anh sẽ mặc những thứ em thích nhất.
5
We could be beautiful, get drunk on the good life I'll take you to paradise,
Chúng ta có thể trở nên tuyệt đẹp, say sưa trong cuộc sống sung túc, anh sẽ đưa em đến thiên đường.
6
say you'll never let me go
hãy nói rằng em sẽ không bao giờ buông tay anh
7
Deep in my bones I can feel you
Tận sâu trong xương tôi, tôi có thể cảm nhận được bạn.
8
Take me back to a time only we knew
Hãy đưa em quay về thời điểm chỉ có hai ta biết đến.
9
Hide away We could waste a night with an old film
Trốn đi thôi, chúng ta có thể lãng phí cả đêm với một bộ phim cũ.
10
Smoke a little weed on the couch in the back room
Hút một ít cần sa trên ghế sô pha ở phòng phía sau.
11
Hide away Say you'll never let me go
12
Say you'll never let me go
13
I'm not going to be a good one
Tôi sẽ không phải là một người giỏi đâu.
14
Shall you let me, let me go
Liệu em có để anh, để anh đi không?
15
Shall you let me, let me go
16
Say you never let me go
17
Deep in my bones I can feel you
18
Take me back to a time only we know Hardaway We could waste a night with an old film
19
Smoke a little weed on the couch in the background Hardaway Say you never let me go
20
Shall you never let me go on?
21
I'm not going to be a good one
22
Shine on, let me go

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “The Chainsmokers - Roses (Official Lyric Video) ft. ROZES”. Video này có 22 câu và 211 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:21. Người nói nói chậm, khoảng 63 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
weed danh từ/wiːd/cỏ dại
couch danh từ/ˈkaʊ̯t͡ʃ/đi văng, đi-văng
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
paradise danh từ/ˈpæɹədaɪs/thiên đường
daydream động từ/ˈdeɪdɹiːm/mơ mộng
smoke động từ/sməʊk/hút thuốc
typical tính từ/ˈtɪp.ɪ.kəl/điển hình
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
wear động từ/wɛ(ə)ɹ/mặc, đeo
drink động từ/ˈdɹɪŋk/uống
stone danh từ/stoʊ̯n/đá
background danh từ/ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/cơ sở, nền
roll động từ/ɹəʊl/lăn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll be · I'll take · you'll never let
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm not going to be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'll, you'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: drink /ˈdɹɪŋk/, background /ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: paradise /ˈpæɹədaɪs/, background /ˈbæk.(ɡ)ɹaʊnd/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: weed /wiːd/, couch /ˈkaʊ̯t͡ʃ/, paradise /ˈpæɹədaɪs/, smoke /sməʊk/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bone, weed, couch.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →