Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: This 15-Year-Old Is Stronger Than World Champions
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 257 câu và 2151 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 15:11. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 142 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- athlete /ˈæθ.liːt/ (danh từ) — vận động viên. A participant in any of a group of sporting activities including track and field, road running, cross country running and racewalking.
- finger /ˈfɪŋɡɚ/ (danh từ) — ngón tay. A slender jointed extremity of the human hand, (often) exclusive of the thumb, and the corresponding part, irrespective of including a thumb, in many other…
- humble /ˈhʌmbəl/ (tính từ) — khiêm tốn, khúm núm. Not pretentious or magnificent; unpretending; unassuming.
- technique /tɛkˈniːk/ (danh từ) — kỹ thuật, kĩ thuật. The practical aspects of a given art, occupation etc.; formal requirements.
- compare /kəmˈpɛɚ/ (động từ) — so sánh, so. To assess the similarities and differences between two or more things [“to compare X with Y”]. Having made the comparison of X with Y, one might have found it…
- muscle /ˈmʌs.əl/ (danh từ) — cơ, bắp thịt. A contractile form of tissue which animals use to effect movement.
- passport /ˈpæspɔɹt/ (danh từ) — hộ chiếu, giấy thông hành. An official document normally used for international journeys, which proves the identity and nationality of the person for whom it was issued.
- curious /ˈkjʊɹ.i.əs/ (tính từ) — tò mò. Tending to ask questions, or to want to explore or investigate; inquisitive; (with a negative connotation) nosy, prying.
- legend /ˈlɛd͡ʒ.ənd/ (danh từ) — truyền thuyết, huyền thoại. The life story of a saint (such stories are often embellished, but any kind is called a legend).
- desk /dɛsk/ (danh từ) — bàn. A table, frame, or case, in past centuries usually with a sloping top but now usually with a flat top, for the use of writers and readers. It often has a…
- steal /stiːl/ (động từ) — trộm, chôm. To take illegally, or without the owner's permission, something owned by someone else without intending to return it.
- congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/ — chúc mừng, xin chúc mừng. Expressing praise and approval, expressing approbation.
- painful /ˈpeɪn.fl̩/ (tính từ) — đau đớn. Causing pain or distress, either physical or mental.
- recover /ɹɪˈkʌvɚ/ (động từ) — lấy lại, giành lại. To get back, to regain (a physical thing; in astronomy and navigation, sight of a thing or a signal).
- generate /ˈd͡ʒɛn.ə.ɹeɪt/ (động từ) — sinh ra, gây ra. To bring into being; give rise to.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- check out (động từ) — tính tiền, trả phòng. To record the departure or withdrawal of someone or something (such as guests, employees, books, etc.).
- give up (động từ) — đầu hàng. To surrender (someone or something); to inform on (someone).
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 31 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: athlete /ˈæθ.liːt/, calisthenics /ˌkæ.lɪsˈθɛ.nɪks/
- Âm “sh” và “zh”: concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, rush /ɹʌʃ/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, perfection /pɚˈfɛk.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, inspiration /ˌɪn.spɪˈɹeɪ.ʃən/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, incorrectly /ˌɪnkəˈɹɛk(t).li/, calisthenics /ˌkæ.lɪsˈθɛ.nɪks/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như athlete, finger, humble.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if I have a free day I'll do · if you are humble you will be |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has ever tried · I've never stopped · I've listened |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | students who is · anyone who can |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the strongest · the most planche |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












