Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: TOEIC Full Listening Test | With Answers | NEW (2025)
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “TOEIC Full Listening Test”. Video này có 558 câu và 3926 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 41:47. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 113 trong 558 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| submit động từ | /səbˈmɪt/ | đệ trình, nộp |
| treadmill danh từ | /ˈtɹɛd.mɪl/ | máy chạy bộ |
| announce động từ | /əˈnaʊn(t)s/ | thông báo |
| seminar danh từ | /ˈsɛmɪnɑɹ/ | xêmina |
| agenda danh từ | /əˈd͡ʒɛn.də/ | nghị trình, chương trình nghị sự |
| cafeteria danh từ | /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/ | nhà ăn, căng tin |
| deadline danh từ | /ˈdɛdˌlaɪn/ | hạn chót, hạn |
| apologize động từ | /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/ | xin lỗi |
| insight danh từ | /ˈɪnsaɪ̯t/ | sự sáng suốt |
| garage danh từ | /ɡəˈɹɑʒ/ | nhà để xe hơi, nhà để xe |
| announcement danh từ | /əˈnaʊns.mənt/ | thông báo |
| intranet danh từ | /ˈɪntɹəˌnɛt/ | mạng nội bộ |
| screwdriver danh từ | /ˈskɹuˌdɹaɪvɚ/ | chìa vít, tuộc vít |
| shovel danh từ | /ˈʃʌv.əl/ | mai, xẻng |
| skier danh từ | /ˈskiːə(ɹ)/ | người trượt tuyết |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- How many copies should I make of this document?
- Can you clarify the main points of the presentation?
- Who should I contact for technical support?
- Where can I find information about the company's benefits?
- How can I access the company's internet system?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | has already shoveled · haven't set · have changed |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | will not be printed · is covered · is docked |
| Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làm | should I make · should I contact · should I park |
| So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm | the best · the nearest · the latest |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 63 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: garage /ɡəˈɹɑʒ/, presentation /ˌpɹɛzn̩ˈteɪʃn̩/, shovel /ˈʃʌv.əl/, closure /ˈkloʊ.ʒɚ/, cooperation /koʊˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/, pediatric /ˌpiːdiːˈætrɪk/, inconvenience /ɪnkənˈvinjəns/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, amenities /əˈmɛn.ə.tiːz/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: expense /ɪkˈspɛns/, announce /əˈnaʊn(t)s/, inconvenience /ɪnkənˈvinjəns/, announcement /əˈnaʊns.mənt/, tenant /ˈtɛ.nənt/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: agenda /əˈd͡ʒɛn.də/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/, vegetable /ˈvɛd͡ʒ.tə.bəl/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/, pediatric /ˌpiːdiːˈætrɪk/, clarify /ˈklæɹ.ɪ.faɪ/, accurately /ˈæk.jə.ɹɪt.li/, hammer /ˈhæmɚ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như submit, treadmill, announce.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.










