Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 1 New exploring Read & Write 1

Đang tạo bài học...
1
New Exploring Reading and Writing Series Produced by E-Future New Exploring Reading and Writing
2
Book 1
3
Unit 1.
4
The Sun and the Earth Track 1.
5
Reading The Sun and the Earth For hundreds of years,
6
people thought that the sun moved around the Earth.
7
This was only natural because when we see the sun rise in the morning and set in the evening,
8
we can only think that the sun is moving around us.
9
But one man did not agree with this idea.
10
He said that if the sun is moving around the Earth, we cannot explain the movements of Venus.
11
This man finally concluded that the sun does not move around the earth, but the earth moves around the sun.
12
This man's name is Copernicus.
13
At first, people thought Copernicus was crazy.
14
They said he was a liar and that he must be killed.
15
And so, Copernicus was burned to death for saying that the earth moved around the sun.
16
Later though, people learned that Copernicus was in fact telling the truth.
17
Track 2.
18
Listening Practice Listen to each sentence and fill in the blanks.
19
1. For hundreds of years, people thought the sun moved around the earth.
20
Thought the sun moved around the earth.
21
2. But Copernicus thought that the earth moved around the sun.
22
3. People thought he was crazy.
23
4. Copernicus was burned to death.
24
Copernicus was burned to death.
25
5. Later, people learned that he was telling the truth.
26
Later, people learned that he was telling the truth.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 26 câu và 245 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:02. Người nói nói chậm, khoảng 81 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 92% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • blank /ˈblæŋk/ (danh từ) — mẫu in. The white spot in the centre of a target; hence (figuratively) the object to which anything is directed or aimed, the range of such aim.
  • liar /ˈlaɪ.ɚ/ (danh từ) — kẻ nói dối, kẻ nói láo. Someone who tells a lie; especially, a person who frequently lies.
  • burn /bɝn/ (động từ) — đốt, cháy. To cause to be consumed by fire.
  • sentence /ˈsɛn.təns/ (danh từ) — bản án. The judicial order for a punishment to be imposed on a person convicted of a crime.
  • agree /əˈɡɹi/ (động từ) — đồng ý. To be in harmony about an opinion, statement, or action; to have a consistent idea between two or more people.
  • movement /ˈmuːv.mənt/ (danh từ) — cử động. Physical motion between points in space.
  • unit /ˈjuː.nɪt/ (danh từ) — đơn vị. Oneness, singularity, seen as a component of a whole number; a magnitude of one.
  • explain /ɪkˈspleɪn/ (động từ) — giải thích. To make plain, manifest, or intelligible; to clear of obscurity; to illustrate the meaning of.
  • rise /ɹaɪz/ (động từ) — dậy, đứng dậy. To move upwards.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như blank, liar, burn.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmmust be killed · was burned
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas telling
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis moving

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →