Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Unit 15 Animal Forecasters

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Unit 15 Animal Forecasters Do you think animals can predict the weather or other natural events?
Bài 15 Những nhà dự báo thời tiết động vật Bạn có nghĩ rằng động vật có thể dự báo thời tiết hoặc các hiện tượng tự nhiên khác không?
2
Farmers living in the countryside think so.
Những người nông dân sống ở vùng nông thôn nghĩ như vậy.
3
For hundreds of years they have observed animals and noticed many things about the way animals act.
Trong hàng trăm năm qua, họ đã quan sát các loài động vật và nhận thấy nhiều điều về cách hành xử của chúng.
4
For example, some farmers believe that if they see swans flying into the wind, a hurricane is coming.
Ví dụ, một số nông dân tin rằng nếu họ thấy thiên nga bay ngược chiều gió thì có nghĩa là một cơn bão đang đến.
5
or when cows lie down, a rainstorm is coming.
hoặc khi bò nằm xuống, thì cơn mưa sắp đến.
6
There are many traditional stories connecting animals and natural events.
7
Some scientists are taking another look at animals to see if there is any truth behind these stories and beliefs.
8
They have found some surprising things.
9
Kiyoshi Shimamura is a Japanese earthquake researcher.
10
He noticed an increase in dog bites a short time before earthquakes hit.
11
Then he did an investigation of 12 public health centers in Kobe, Japan.
12
These health centers treated people after a big earthquake.
13
Shimamura noticed that the month before the big earthquake, treatment for animal bites had increased.
14
In fact, aggressive behavior in dogs, such as biting and barking loudly, jumped 60%.
15
Other animals changed their behavior before an earthquake as well.
16
For example, fish in ponds
17
or lakes begin swimming together in large groups only in the middle of the water and not near the edges.
18
Also, birds may fly away from their nests for many days, leaving their eggs unprotected.
19
These behaviors suggest that animals may be able to predict natural events, such as earthquakes, better than people.
20
listening cat predictions listen to the dialogue check true or false for each sentence
21
my cat is sneezing i think it will rain tomorrow why do you think
22
so jamie there is not even one cloud in the sky well my grandmother told me
23
that cats can predict the weather she was from scotland and many Scots believe that if a cat sneezes, it will rain soon.
24
Really?
25
What else did she say?
26
Well, she said that the English people had a little rhyme.
27
If a cat washes her face over her ear, the weather will be fine and clear.
28
So, only people from Europe believe cats can predict the weather?
29
I don't think so.
30
My friend, who is American, says that some people in his country believe that if a cat eats grass, it will rain.
31
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Về bài học này

Bài học này khám phá một chủ đề thú vị về cách mà động vật có thể dự đoán thời tiết và các sự kiện tự nhiên khác. Người nông dân từ lâu đã quan sát hành vi của động vật để tìm hiểu những gì sắp xảy ra trong tự nhiên. Trong bài học này, bạn sẽ rèn luyện kỹ năng nghe và nói qua các tình huống trong cuộc sống thực, giúp cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn.

Từ vựng và cụm từ chính

  • Dự đoán (predict)
  • Thời tiết (weather)
  • Động vật (animals)
  • Sự kiện tự nhiên (natural events)
  • Hành vi (behavior)
  • Mưa (rain)
  • Cơn bão (hurricane)
  • Cá (fish)

Mẹo thực hành

Để tối ưu hóa quá trình shadowing tiếng anh, bạn nên lắng nghe kỹ từng câu trong video này. Hãy thử shadowing site mà bạn thường sử dụng, cùng lúc theo dõi tốc độ và ngữ điệu của người nói. Video có thể có tốc độ hơi nhanh, vì vậy hãy dừng lại và lặp lại từng câu một. Đặc biệt với những câu có câu chuyện thú vị về động vật, bạn sẽ tìm thấy rất nhiều cảm hứng trong việc shadowspeak. Nếu bạn không chắc chắn về cách phát âm hoặc ngữ điệu của một từ nào đó, hãy quay lại và nghe lại vài lần. Thực hành cùng với video này không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng nói mà còn làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Đừng quên thử nghiệm với việc shadowspeaks bằng cách ghi âm lại giọng nói của bạn sau khi thực hành. So sánh với video để tìm ra những điểm cần cải thiện, từ đó làm cho quá trình học trở nên hiệu quả hơn.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quảif a cat sneezes, it will rain · if a cat eats grass, it will rain
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave observed · have found
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmay fly · may be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis coming · are taking · is sneezing

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →