Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Wake Up, Neo | The Matrix [Open Matte]

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

74 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I could take it, but I still don't know
2
It feels like something that I've done before I could take it,
3
but I still don't know What?
4
What the hell?
5
Oh.
6
Phone the white rabbit. Who is it?
7
It's Troy.
8
Yeah, yeah.
9
You're two hours late.
10
I know.
11
It's her fault.
12
You got the money?
13
Two grand.
14
Hold on.
15
Hallelujah.
16
You're my savior, man.
17
My own personal Jesus Christ.
18
You get caught using that.
19
Yeah, I know.
20
This never happened.
21
You don't exist.
22
Right.
23
Something wrong, man?
24
You look a little whiter than usual.
25
My computer, it...
26
You ever have that feeling where you're not sure if you're awake or still dreaming?
27
All the time.
28
It's called mescaline.
29
It's the only way to fly.
30
Hey, look, it just sounds to me like, you know, you need to unplug, man.
31
You know, get some R &R.
32
Hey, what do you think, Deshore?
33
Should we take him with us?
34
Definitely.
35
I can't.
36
I have work tomorrow.
37
Come on.
38
It'll be fun.
39
I promise.
40
Yeah.
41
Sure.
42
I'll go.
43
I can't hear you now I can't hear you now I
44
can't hear you now I can't hear you now I can't
45
hear you now I can't hear you now I can't hear
46
you now I can't hear you now I can't hear you
47
now I can't hear you now I can't hear you now I can't hear you now
48
I can't hear you now Lee Trinity?
49
That cracked the IRS D -base.
50
That was a long time ago.
51
Jesus.
52
What?
53
I just thought, um...
54
You were a guy.
55
Most guys do.
56
That was you on my computer.
57
How did you do that?
58
Right now, all I can tell you...
59
is that you're in danger.
60
I brought you here to warn you.
61
What?
62
They're watching you, Neil. Who is?
63
Please just listen.
64
I know why you're here, Neil.
65
I know what you've been doing.
66
I know why you hardly sleep.
67
Why you live alone, and why night after night, you sit at your computer.
68
You're looking for him.
69
I know because I was once looking for the same thing.
70
and when he found me, he told me I wasn't really looking for him.
71
I was looking for an answer.
72
It's the question that drives us, Nina.
73
It's the question that brought you here.
74
You know the question, just as I did.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Wake Up, Neo”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Neo, Trinity, computer. Video này có 56 câu và 314 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:15. Người nói nói chậm, khoảng 74 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 17 trong 56 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
awake động từ/əˈweɪk/thức dậy, dậy lên
rabbit danh từ/ˈɹæbɪt/thỏ
warn động từ/woɹn/cảnh báo
savior danh từ/ˈseɪvjɚ/cứu tinh
hallelujah/ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/hallelujah
unplug động từ/ʌnˈplʌɡ/rút
usual tính từ/ˈju.ʒuəl/bình thường
danger danh từ/ˈdeɪn.d͡ʒɚ/nguy hiểm
hardly trạng từ/ˈhɑɹdli/hầu như không, vừa mới

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You got the money?
  • Should we take him with us?
  • How do you know that name?
  • How did you do that?
  • I know what you've been doing.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwasn't really looking · was looking
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyThey're watching · You're looking
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánIt'll be · I'll go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ you're, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: warn /woɹn/, fault /fɔlt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: usual /ˈju.ʒuəl/, danger /ˈdeɪn.d͡ʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: crack /kɹæk/, rabbit /ˈɹæbɪt/, hallelujah /ˌhæl.əˈl(j)uː.jə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như awake, rabbit, warn.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →