Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 20 tháng 8, 2026

Đang tạo bài học...
1
I try to stay very active.
2
I play tennis with my daughters every weekend.
3
and I go golfing every day.
4
I used to lift weights, too.
5
And I'm talking about heavyweights.
6
But I had to stop recently because I had to have an operation on my back.
7
Now I'm really worried that I'll have to stop playing tennis and golf too.
8
I don't really have a lot of hobbies or interests besides sports.
9
so I really need to keep doing them.
10
The doctor said swimming would help my back improve.
11
So maybe I'll try that.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 11 câu và 95 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:40. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • tennis /ˈtɛnɪs/ (danh từ) — quần vợt, ten-nít. A sport played by two players (or four in doubles), who alternately strike the ball over a net using racquets.
  • swim /swɪm/ (động từ) — bơi, tắm. To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.
  • hobby /ˈhɑ.bi/ (danh từ) — sở thích riêng, sở thích. An activity that one enjoys doing in one's spare time.
  • golf /ɡɑlf/ (danh từ) — golf, gôn. A ball game played by individuals competing against one another in which the object is to hit a ball into each of a series of (usually 18 or nine) holes in the…
  • besides /bɪˈsaɪdz/ (trạng từ) — ngoài ra. Also; in addition.
  • lift /lɪft/ (danh từ) — thang máy. An act of lifting or raising.
  • active /ˈæk.tɪv/ (tính từ) — chủ động. Having the power or quality of acting; causing change; communicating action or motion; acting;—opposed to passive, that receives.
  • weekend /ˈwiˌkɛnd/ (danh từ) — cuối tuần. The break in the working week, usually two days including the traditional holy or sabbath day. Thus in Western countries, Saturday and Sunday.
  • operation /ˌɑ.pəˈɹeɪ.ʃən/ (danh từ) — hoạt động. The method by which a device performs its function.
  • doctor /ˈdɑktɚ/ (danh từ) — tiến sĩ. A physician; a member of the medical profession; one who is trained and licensed to heal the sick or injured. The final examination and qualification may award…
  • worry /ˈwʌ.ɹi/ (động từ) — lo, lo lắng. To be troubled; to give way to mental anxiety or doubt.
  • improve /ɪmˈpɹuːv/ (động từ) — cải thiện, cải tiến. To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).
  • sport /spoɹt/ (danh từ) — thể thao. Any activity that uses physical exertion or skills competitively under a set of rules that is not based on aesthetics.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ I'll, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tennis, swim, hobby.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to lift
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstop playing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthad to stop · have to stop · need to keep
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll have · I'll try

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →