Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 24 tháng 8, 2026

Đang tạo bài học...
1
Hi, this is Mary from Gold Coast Travel Agency.
2
We've confirmed your flights for you.
3
We're emailing your itinerary to you, so you should be receiving it any minute.
4
We've also booked you for three nights in the Paradise Inn, right on the beach.
5
The hotel has a shuttle bus that takes you from the airport to the hotel, and it should be waiting for you outside the baggage claim area.
6
It's a complimentary shuttle, so you don't have to pay for the trip, although we recommend you tip the driver.
7
A few dollars for each bag should be fine.
8
All right?

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 8 câu và 102 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • shuttle /ˈʃʌtəl/ (danh từ) — thoi. A tool used to carry the woof back and forth between the warp threads on a loom.
  • confirm /kənˈfɝm/ (động từ) — xác nhận. To strengthen; to make firm or resolute.
  • itinerary /aɪˈtɪnəˌɹɛɹi/ (danh từ) — hành trình. A written schedule of activities for a vacation or road trip.
  • email /ˈiˌmeɪl/ (danh từ) — thư điện tử, thơ điện tử. A system for sending messages and datas by means of a computer network, primarily the Internet, using the Simple Mail Transfer Protocol and the Internet…
  • recommend /ˌɹɛkəˈmɛnd/ (động từ) — giới thiệu, đề nghị. To bestow commendation on; to represent favorably; to suggest, endorse or encourage as an appropriate choice.
  • dollar /ˈdɑ.lɚ/ (danh từ) — đồng, đô la. Official designation for currency in some parts of the world, including Canada, the United States, Australia, New Zealand, Singapore, Hong Kong, and elsewhere…
  • hotel /həʊˈtɛl/ (danh từ) — khách sạn, lữ quán. An establishment that provides accommodation and other services for paying guests; normally larger than a guesthouse, and often one of a chain.
  • minute /ˈmɪnɪt/ (danh từ) — phút. A unit of time which is one sixtieth of an hour (sixty seconds).
  • claim /kleɪm/ (danh từ) — đòi. A demand of ownership made for something.
  • beach /ˈbiːt͡ʃ/ (danh từ) — bãi biển. The shore of a body of water, especially when sandy or pebbly.
  • trip /tɹɪp/ (danh từ) — chuyến. A journey; an excursion or jaunt.
  • flight /ˈflaɪ̯t/ (danh từ) — chuyến bay. The act of flying; the ability to fly.
  • receive /ɹɪˈsiːv/ (động từ) — nhận, lĩnh. To be given, sent, or paid something.
  • airport /ˈɛɹ.pɔɹt/ (danh từ) — sân bay, phi trường. An airfield (an area designated for the takeoff and landing of aircraft), including one or more runways and (for commercial airports) one or more passenger…
  • driver /ˈdɹaɪvɚ/ (danh từ) — người lái, tài xế. One who drives something.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ we've, don't, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: complimentary /ˌkɑmplɪˈmɛnt(ə)ɹi/, itinerary /aɪˈtɪnəˌɹɛɹi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shuttle, confirm, itinerary.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiWe've confirmed · We've also booked
Lời khuyên với “should” should + động từ — nói điều nên làmshould be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're emailing
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to pay

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →