Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: AEE - What is Lookism and What Can We Do About It?
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “AEE - What is Lookism and What Can We Do About It?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: interesting, conversation, heard, lookism. Video này có 14 câu và 3311 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 17:06. Người nói nói nhanh, khoảng 194 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 48 trong 14 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| topic danh từ | /ˈtɑpɪk/ | chủ đề |
| discrimination danh từ | /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/ | phân biệt đối xử, kì thị |
| connect động từ | /kəˈnɛkt/ | nối |
| compound danh từ | /ˈkɑmpaʊnd/ | hợp chất |
| conclusion danh từ | /kənˈkluːʒən/ | kết thúc |
| racism danh từ | /ˈɹeɪsɪzm̩/ | chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| listener danh từ | /ˈlɪs(ə)nɚ/ | thính giả, người nghe |
| depend động từ | /dɪˈpɛnd/ | phụ thuộc |
| grammar danh từ | /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/ | ngữ pháp, văn phạm |
| dive động từ | /daɪv/ | lặn |
| teenager danh từ | /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/ | thiếu niên |
| tan động từ | /tæn/ | thuộc |
| prevalent tính từ | /ˈpɹɛvələnt/ | phổ biến, thông thường |
| sexism danh từ | /ˈsɛksɪzm̩/ | phân biệt giới tính |
| earn động từ | /ɝn/ | kiếm |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| check out động từ | tính tiền, trả phòng | |
| look up động từ | /ˌlʊk ˈʌp/ | ngước |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Aubrey, what what do we need to know?
- Are we looking just at attractiveness?
- Is it something we should be fighting?
- How could you possibly prove that?
- Do you think that happens a lot?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | you've been delving · you've been learning |
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | if you said no, oh, it would be · if you love our style we'll show |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | haven't recorded · I've been looked · I've had |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is designed · are polished · I've been looked |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 87 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, promotion /pɹəˈmoʊʃn̩/, conclusion /kənˈkluːʒən/, assumption /əˈsʌm(p).ʃ(ə)n/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: discrimination /dɪskɹɪmɪˈneɪʃən/, necessarily /ˌnɛs.əˈsɛɹ.ə.li/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/, importantly /ɪmˈpɔɹ.tənt.li/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: podcast /ˈpɑdˌkæst/, connect /kəˈnɛkt/, compound /ˈkɑmpaʊnd/, judgment /ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/, depend /dɪˈpɛnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: conclusion /kənˈkluːʒən/, judgment /ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/, teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, intelligent /ɪnˈtɛlɪd͡ʒənt/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: podcast /ˈpɑdˌkæst/, grammar /ˈɡɹæm.ə(ɹ)/, tan /tæn/, naturally /ˈnæt͡ʃ.(ə.)ɹə.li/, aspect /ˈæspɛkt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như topic, discrimination, connect.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.




























![[B2] Smartphone Addiction Conversation | English Listening & Speaking Practice](https://img.youtube.com/vi/DRhbklTkLM0/mqdefault.jpg)



