Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Angelo Rules - Backseat Driver * HQ CLIP *

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

76 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Ah, ah, ah, shh.
2
Oh no!
3
No, no, no!
4
I passed!
5
Let me see, let me see!
6
No!
7
That photo is totally unacceptable!
8
Eww!
9
Wait!
10
I wasn't ready!
11
Can we do it again, please?
12
No do-overs, next!
13
Eh, it's not so bad if you put your thumb over it.
14
So now, it turns out to get the real license, I have to, like, practice driving for, like, a bajillion hours!
15
Ah, I can't wait!
16
It'll be a hoot!
17
Ugh.
18
Work?
19
Lame.
20
Definitely not.
21
No offense, Dad, but like.. no thank you.
22
Wait, what?
23
I think you're underestimating the value of driving here.
24
What if you're suddenly craving a fro-yo?
25
Or if there's a sample sale at the mall?
26
I'll take my chances.
27
Besides, I'm not really the driving type.
28
Oh, no, no, you're totally the driving type.
29
Nah, I'm really more the passenger type.
30
Sit, text, watch...
31
Oh, no, that's me!
32
I'm the passenger!
33
I got this.
34
You know, Hunter said a woman behind the wheel is really cool.
35
Wha- he said that?
36
He might have.
37
Hmm...
38
Great idea, Angelo!
39
Hunter can drive me around!
40
Wait, that's not what I said!
41
You're wasting your time.
42
You think?
43
I know.
44
Hey, that's my J-Pod!
45
You're so dead!
46
Check it!
47
I made you a sick driving mix with all your favorite songs!
48
Picture this.
49
Windows down, volume up, your tunes are blasting!
50
That does sound pretty cool.
51
Eh?
52
What's that?
53
Oh, this little thing?
54
It's just a keychain with voice command, so you can never lose your car keys!
55
Never?
56
Never.
57
Just like the TV commercial says.
58
Never lose your keys again with the awesomely bedazzled Keymaster 3000!
59
I've got my keys!
60
Keys!
61
Come to the 100% guarantee that your keys never go missing!
62
I've got her attention.
63
Now, I just need to reel her in.
64
Hey, Elena!
65
Here's a coupon for a free car wash.
66
And.. with me navigating in the back seat, I can find all the fastest routes!
67
Ha-ha!
68
Suckers!
69
Oh, look what I got! steering wheel cover, and fuzzy dice.
70
Ooh, I do like fur.
71
Angelo, you know me well.
72
This is all really cool, but...
73
And for the piece de resistance.
74
A gift certificate for a makeover!
75
This is your ticket to a killer driver's license picture.
76
You got me!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 76 câu và 385 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:48. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • passenger /ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚ/ (danh từ) — hành khách. One who rides or travels in a vehicle, but who does not operate it and is not a member of the crew.
  • killer /ˈkɪlɚ/ (danh từ) — kẻ giết người, người giết. One who or that which kills.
  • guarantee /ˌɡæɹ.ənˈtiː/ (danh từ) — sự bảo đảm. Anything that assures a certain outcome.
  • certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/ (danh từ) — giấy chứng nhận. A document containing a certified statement.
  • mall /mɔːl/ (danh từ) — phố đi bộ. A pedestrianised street, especially a shopping precinct.
  • tune /tjuːn/ (danh từ) — điệu nhạc, âm điệu. A melody.
  • thumb /ˈθʌm/ (danh từ) — ngón tay cái. The shortest and thickest digit of the hand that for humans has the most mobility and can be made to oppose (moved to touch) all of the other fingers.
  • unacceptable /ˌʌn.ækˈsɛp.tə.bl̩/ (tính từ) — không thể chấp nhận. Unsatisfactory; not acceptable.
  • keychain /ˈkiːˌt͡ʃeɪn/ (danh từ) — móc khoá. A chain or ring to which a key may be attached.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ you're, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: certificate /səˈtɪf.ɪ.kɪt/, unacceptable /ˌʌn.ækˈsɛp.tə.bl̩/, underestimate /ʌndɚˈɛs.tɪ.meɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như passenger, killer, guarantee.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're underestimating · You're wasting · are blasting
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánIt'll be · I'll take

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →