Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Benjamin Netanyahu is a war criminal.

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

18 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Benjamin Netanyahu is a war criminal, the architect of a horrific genocide against the Palestinian people.
2
He is responsible for the killing of more than 73,000 people, for the maiming of tens of thousands of children as those who survive undergo amputation without anesthesia.
3
For the targeting of neonatal hospitals and maternity care centers, denying newborns even the chance to live.
4
For the countless people he starved as he blocked food and humanitarian aid from reaching them.
5
For the gunning down of hundreds of aid workers and journalists.
6
And just last month, the UN confirmed that Palestinian children continue to be deliberately targeted and killed by Israeli armed forces, more than eight months after the so-called ceasefire.
7
The list goes on and on.
8
All as we, as Americans, pay for the bombs that do the killing.
9
There is a reason the International Criminal Court issued a warrant for his arrest.
10
As human beings, we have spent generations building a shared understanding that there are crimes so grave they offend all of humanity.
11
Anyone with their eyes, with their heart, with their conscience, should recognize the devastation he has wrought and understand that he belongs before a court of law.
12
As I've said, I agree with the ICC that Benjamin Netanyahu should be arrested and tried for his crimes, as I do for anyone else charged by the ICC.
13
My administration has reviewed every avenue available under applicable law to determine whether New York City could execute the International Criminal Court’s arrest warrant if Benjamin Netanyahu came here.
14
It is clear that we do not have the independent legal authority to enforce this warrant.
15
The federal government, however, does— and I call on them to join the ICC and execute this warrant.
16
And I want to be equally clear: Benjamin Netanyahu is not welcome in New York City, nor is any other war criminal at large.
17
While we cannot end the genocide on our own, we can decide whether our silence will become another weapon, and we can examine every tool we have to defend the humanity and dignity of all people.
18
That is my commitment to you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 18 câu và 357 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:06. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 169 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
humanity danh từ/hjuˈmænɪti/nhân loại, loài người
genocide danh từ/ˈd͡ʒɛnəsaɪd/diệt chủng
defend động từ/dɪˈfɪnd/bảo vệ, che chở
silence danh từ/ˈsaɪ̯ləns/sự yên lặng
avenue danh từ/ˈæv.əˌn(j)u/đại lộ, thông lộ
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
confirm động từ/kənˈfɝm/xác nhận
journalist danh từ/ˈd͡ʒɝnəlɪst/nhà báo, ký giả
deny động từ/dəˈnaɪ/chối, chối bỏ
grave danh từ/ɡɹeɪv/mộ, mồ
architect danh từ/ˈɑɹ.kɪˌtɛkt/kiến trúc sư
dignity danh từ/ˈdɪɡnɪti/nhân phẩm
conscience danh từ/ˈkɑn.ʃəns/lương tâm
newborn danh từtrẻ sơ sinh
offend động từ/əˈfɛnd/xúc phạm

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: conscience /ˈkɑn.ʃəns/, amputation /ˌæmpjʊˈteɪʃən/, anesthesia /ˌæn.əsˈθi.ʒə/, devastation /ˌdɛ.vəˈsteɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: humanity /hjuˈmænɪti/, applicable /əˈplɪk.ə.bəl/, deliberately /dɪˈlɪb.(ə.)ɹət.li/, humanitarian /hjuˌmæ.nəˈtɛ.ɹi.ən/, maternity /məˈtɜɹnəti/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như humanity, genocide, defend.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave spent · I've said · has reviewed
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmshould be arrested
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtthose who survive

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →