Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Clear Browser History | Key & Peele

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

50 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, girl.
2
I'm home.
3
Hey, boo.
4
How you doing?
5
Good.
6
How was work?
Công việc thế nào rồi?
7
Sucked.
Thật tệ.
8
Aw.
9
Can I ask you a quick question?
10
Yeah, sure.
11
What up?
12
I've just been noticing that every time I leave to go out, the next time I open the computer, the browser history's been cleared.
13
Hmm.
14
That's weird.
15
Yesterday I went food shopping for, like, 15 minutes.
16
I used the computer before I went to the store, and when I came back, my history was gone, The cache was cleared, and the cookies have been reset.
17
Hmm.
18
Well, I think sometimes the computer runs an automatic software update, so maybe that just kind of clears the history.
19
Yeah, except when you update the software, a little window pops up, and you click OK, and then it gets installed, so...
20
Hmm.
21
I don't know, maybe there's something wrong with the computer, you know?
22
And it's just one of those things whenever it gets interrupted from the power source,
23
it has to reboot and it just totally wipes out the history. Be honest, babe.
24
It's porn, right?
25
Terry?
26
What's...
27
Oh, pornography?
28
No. It's okay if you look at porn.
29
I assumed you did anyways.
30
I mean, every guy does.
31
I'm perfectly okay with that, as long as it's not that weird stuff.
32
Oh.
33
All right.
34
Well, I mean, kinky's okay.
35
I like kinky.
36
As long as it's not that sick, twisted S&M stuff.
37
Wow!
38
Um...
39
Okay, I'm not gonna judge your journey.
40
It is your fantasy.
41
Just as long as you're not looking at women who...
42
Not women?!
43
Wow!
44
Okay!
45
Wow!
46
Baby, give me a little credit.
47
None of that matters.
48
The only thing that matters is that when we're doing it, I'm thinking about you, and you're thinking about me.
49
Right?
50
Right, baby?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 50 câu và 297 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:09. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • suck /sʌk/ (động từ) — bú. To use the mouth and lips to pull in (a liquid, especially milk from the breast).
  • automatic /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/ (tính từ) — tự động. Capable of operating without external control or intervention.
  • twist /twɪst/ (động từ) — vặn, xoắn. To turn the ends of something, usually thread, rope etc., in opposite directions, often using force.
  • cookie /ˈkʊki/ (danh từ) — bánh quy, bích quy. A small, flat, baked good which is either crisp or soft but firm.
  • wipe /waɪp/ (động từ) — lau, chùi. To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)
  • pornography /pɔɹˈnɑ.ɡɹə.fi/ (danh từ) — khiêu dâm. The explicit literary or visual depiction of sexual subject matter; any display of material of an erotic nature.
  • cache /kæʃ/ (danh từ) — bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm. Such a store of physical supplies, placed by humans or other animals for practical reasons.
  • reboot /ˈɹiːbuːt/ (động từ) — khởi động lại. To execute a computer's boot process, effectively resetting the computer and causing the operating system to reload, commonly after a system failure.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
  • go out (động từ) — ra, chết. To leave, especially a building.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 10 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: automatic /ˌɔː.təˈmæt.ɪk/, pornography /pɔɹˈnɑ.ɡɹə.fi/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như suck, automatic, twist.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihistory's been cleared · have been
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeen cleared · was cleared

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →