Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Donald Trump, "Think Big"
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Donald Trump, "Think Big"”. Video này có 149 câu và 1702 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:41. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 176 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| momentum danh từ | /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/ | động lượng |
| bestseller danh từ | hàng bán chạy nhất | |
| catastrophe danh từ | /kəˈtæstɹəfi/ | tai ương, tai họa lớn |
| thorough tính từ | /ˈθʌɹoʊ/ | hoàn toàn |
| loser danh từ | /luzɚ/ | bại giả |
| passionate tính từ | /ˈpæʃənɪt/ | đam mê, dể giận |
| restore động từ | /ɹɪˈstoɹ/ | khôi phục, phục hồi |
| embarrass động từ | /ɪmˈbæɹəs/ | làm xấu hổ |
| fantastically trạng từ | tuyệt vời | |
| tsunami danh từ | /(t)suːˈnɑːmi/ | sóng thần |
| dwell động từ | /dwɛl/ | ở |
| equilibrium danh từ | /ɛkwɪˈlɪbɹɪəm/ | cân bằng |
| negotiation danh từ | /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ | sự đàm phán |
| tornado danh từ | /tɔɹˈneɪ.doʊ/ | vòi rồng, lốc xoáy |
| imply động từ | /ɪmˈplaɪ/ | bao hàm |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| give up động từ | đầu hàng |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- To me, it's very simple.
- Think big and you're fired.
- What should I be thinking about right now?
- For example, why are you listening to me today?
- What can I learn today that I didn't know before?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Câu điều kiện if + mệnh đề, will/would + động từ — điều kiện và kết quả | If you don't have momentum, you will not · if you apply yourself diligently, you'll find |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | it's been · I've seen · they've brought |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be accounted · will be restored · would be supported |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | done, which can · friend who used · people who have |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 61 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: thorough /ˈθʌɹoʊ/, earthquake /ˈɝθkweɪk/
- Âm “sh” và “zh”: frustration /fɹʌsˈtɹeɪ.ʃən/, passionate /ˈpæʃənɪt/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/, accomplish /əˈkɑm.plɪʃ/, indication /ɪndɪˈkeɪʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: momentum /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/, catastrophe /kəˈtæstɹəfi/, diligently /ˈdɪlɪd͡ʒ(ə)ntli/, motivator /ˈməʊ.təˌveɪ.tə/, negativity /ˌnɛɡ.əˈtɪ.vɪ.ti/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: happenstance /ˈhæpənˌstæns/, bind /ˈbaɪ̯nd/, confront /kənˈfɹʌnt/, columns /ˈkɑləmz/, patience /ˈpeɪ̯.ʃəns/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: catastrophe /kəˈtæstɹəfi/, passionate /ˈpæʃənɪt/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, haphazard /(ˌ)hæpˈhæz.əd/, happenstance /ˈhæpənˌstæns/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: blip /blɪp/, victorious /vɪkˈtɔːɹiəs/, passionate /ˈpæʃənɪt/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, frustrate /ˈfɹʌsˌtɹeɪt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như momentum, bestseller, catastrophe.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.












