Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English in a Minute: Off the Deep End

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome to English in a Minute.
2
Going off the deep end sounds dangerous.
3
Off the deep end.
4
I wonder if Jonathan and Anna will need special equipment to explain this expression.
5
I heard that John got kicked out of a restaurant last night.
6
What happened?
7
It was crazy.
8
So we were eating dinner and I just asked him about his new job.
9
Didn't you hear?
10
He got fired yesterday.
11
No, I didn't.
12
But he totally went off the deep end, yelling and throwing food.
13
The deep end in a swimming pool is where the water is the deepest.
14
In spoken American English, to go off the deep end means to lose control of your emotions,
15
usually anger or sadness.
16
And that's English in a Minute.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English in a Minute: Off the Deep End”. Video này có 16 câu và 125 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 0:56. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
anger danh từ/ˈæŋɡə/mối giận, sự tức giận
swim động từ/swɪm/bơi, tắm
emotion danh từ/ɪˈməʊ.ʃən/cảm xúc
sadness danh từ/ˈsædnəs/buồn, sự buồn rầu
yell động từ/jɛl/la hét
restaurant danh từ/ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/quán ăn, tiệm ăn
pool danh từ/puːl/bể, vũng
expression danh từ/əkˈspɹɛʃ.n̩/thành ngữ, từ ngữ
welcome/ˈwɛl.kəm/xin chào, chào
yesterday danh từ/ˈjɛstɹdeɪ/hôm qua
explain động từ/ɪkˈspleɪn/giải thích
equipment danh từ/ɪˈkwɪpmənt/thiết bị, trang bị
dangerous tính từ/ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/nguy hiểm
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
kick động từ/kɪk/đá

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere eating
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe deepest
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill need

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: emotion /ɪˈməʊ.ʃən/, expression /əkˈspɹɛʃ.n̩/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: restaurant /ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/, equipment /ɪˈkwɪpmənt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: anger /ˈæŋɡə/, sadness /ˈsædnəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sadness /ˈsædnəs/, restaurant /ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/, equipment /ɪˈkwɪpmənt/, dangerous /ˈdeɪn.ʒ(ə.)ɹəs/, kick /kɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như anger, swim, emotion.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →