Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: ENGLISH SPEECH | LEARN ENGLISH with KIM NAM-JOON
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “ENGLISH SPEECH”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: phrase, Bts, speech, action, tense. Video này có 129 câu và 1346 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 9:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 139 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| tense danh từ | /tɛns/ | thì |
| vocabulary danh từ | /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/ | từ vựng |
| constellation danh từ | /ˌkɑn.stəˈleɪ.ʃən/ | chòm sao |
| verb danh từ | /vɝb/ | động từ |
| polite tính từ | /pəˈlaɪt/ | lịch sự, lễ phép |
| respectful tính từ | /ɹɪˈspɛkt.fl̩/ | lễ phép, kính cẩn |
| metaphor danh từ | /ˈmɛt.ə.fɚ/ | ẩn dụ, phép ẩn dụ |
| distinguish động từ | /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ | phân biệt |
| conjunction danh từ | /kənˈd͡ʒʌŋk.ʃn̩/ | sự liên kết, liên từ |
| urge động từ | /ɜːd͡ʒ/ | hối, thúc |
| adjective danh từ | /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/ | tính từ, hình dung từ |
| daydream động từ | /ˈdeɪdɹiːm/ | mơ mộng |
| hurdle danh từ | /ˈhɝd(ə)l/ | cừu |
| greet động từ | /ɡɹiːt/ | chào, chào mừng |
| newsletter danh từ | /ˈn(j)uzˌlɛtɚ/ | bản tin |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Are you ready to explore and learn?
- It's useful for telling stories about our past.
- I'd like to say the one last thing.
- What is your name?
- What excites you and makes your heart beat?
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tục | We've been partnering |
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to look · used to imagine |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | have become · has become · I've achieved |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | be invited · are unfinished · are used |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'd, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: constellation /ˌkɑn.stəˈleɪ.ʃən/, distinguish /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/, conjunction /kənˈd͡ʒʌŋk.ʃn̩/, proficiency /pɹəˈfɪʃənsi/, hardship /ˈhɑɹdˌʃɪp/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, adverbial /ædˈvɝbi.əl/, constellation /ˌkɑn.stəˈleɪ.ʃən/, idiomatic /ˌɪd.iː.əˈmat.ɪk/, excellency /ˈɛk.sə.lən.si/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: tense /tɛns/, enhancement /ɪnˈhæns.mənt/, unfinished /ʌnˈfɪnɪʃt/, significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: conjunction /kənˈd͡ʒʌŋk.ʃn̩/, urge /ɜːd͡ʒ/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, enrich /ɪnˈɹɪt͡ʃ/, sanctuary /ˈsæŋkt͡ʃuˌɛɹi/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: vocabulary /vəˈkæb.jə.lə.ɹi/, adverbial /ædˈvɝbi.əl/, adjective /ˈæd͡ʒ.ɪk.tɪv/, grammatical /ɡɹəˈmæt.ɪ.kəl/, enhancement /ɪnˈhæns.mənt/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tense, vocabulary, constellation.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.





















![[VIETSUB] Bài phát biểu của BTS tại Liên Hiệp Quốc](https://img.youtube.com/vi/xglEiFwSJzI/mqdefault.jpg)










