Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Every Type of Depression Explained in 16 Minutes
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 267 câu và 2573 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 16:00. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 161 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- disorder /dɪsˈɔɹdɚ/ (danh từ) — rối loạn. Absence of order; state of not being arranged in an orderly manner.
- mood /muːd/ (danh từ) — tâm trạng, tính khí. A mental or emotional state, composure.
- illness /ˈɪl.nəs/ (danh từ) — bệnh, sự đau yếu. An instance (episode) of a disease or poor health.
- symptom /ˈsɪm(p)təm/ (danh từ) — triệu chứng, chứng trạng. A perceived change in some function, sensation or appearance of a person that indicates a disease or disorder, such as fever, headache or rash; strictly, a…
- substance /ˈsʌbstəns/ (danh từ) — vật chất. Physical matter; material.
- sadness /ˈsædnəs/ (danh từ) — buồn, sự buồn rầu. The state or emotion of being sad.
- trap /tɹæp/ (danh từ) — bẫy. A machine or other device designed to catch (and sometimes kill) animals, either by holding them in a container, or by catching hold of part of the body.
- trigger /ˈtɹɪɡɚ/ (danh từ) — cò. A finger-operated lever used to fire a gun.
- label /ˈleɪ.bəl/ (danh từ) — nhãn. A small ticket or sign giving information about something to which it is attached or intended to be attached.
- refuse /ɹɪˈfjuːz/ (động từ) — từ chối. To decline (a request or demand).
- swing /ˈswɪŋ/ (động từ) — đu, đung đưa. To rotate about an off-centre fixed point.
- diagnosis /daɪəɡˈnəʊsɪs/ (danh từ) — chẩn đoán. The process of, or an instance of, identification of the nature and cause of a medical condition or illness.
- medication /mɛdɪˈkeɪʃən/ (danh từ) — phép trị liệu. A medicine, or all the medicines regularly taken by a patient.
- persistent /pəˈsɪstənt/ (tính từ) — kiên trì, dai dẳng. Obstinately refusing to give up or let go.
- arrive /əˈɹaɪv/ (động từ) — đến. To reach; to get to a certain place.
Cụm động từ bạn sẽ nghe
- come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.
- wake up /ˌweɪk ˈʌp/ (động từ) — thức dậy, dậy lên. To stop sleeping; to awake.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 45 dạng rút gọn, ví dụ doesn't, you're, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “th”: underneath /ˌʌndɚˈniθ/, thyroid /ˈθaɪ.ɹɔɪd/, rhythm /ˈɹɪð.əm/, withdrawal /wɪðˈdɹɔ(ə)l/, worthless /ˈwɜːθ.ləs/
- Âm “sh” và “zh”: medication /mɛdɪˈkeɪʃən/, rejection /ɹɪˈd͡ʒɛkʃən/, concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/, motivation /ˈmoʊ.tə.veɪ.ʃən/, crush /kɹʌʃ/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: medication /mɛdɪˈkeɪʃən/, ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, anxiety /æŋˈzaɪ.əti/, biological /ˌbaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəl/, concentration /ˌkɑn.sənˈtɹeɪ.ʃən/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như disorder, mood, illness.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| “Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không còn | used to love · used to punish |
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | You've been · you've never lived · you've made |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who have · depression, which is · person who forgot |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is cranked · be flattened · was locked |
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

























