Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Fun at Kids Central 24 – The Home Run Derby

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

94 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Fun at Kids Central, Episode 24, The Home Run Derby.
2
Bobby walked into the gym just as Miss Shelley blew her whistle.
3
Line up, she said.
4
We're going outside.
5
She was carrying a bag of baseballs.
6
Today is going to be fun, Bobby thought.
7
Bobby saw a batting tee on the blacktop.
8
Are we playing tee ball? he asked.
9
Oh, I'm terrible at tee ball.
10
Izzy groaned.
11
We're having a tee ball home run derby, Miss Shelley said.
12
All right!
13
Bobby and Ethan gave each other high fives.
14
What's a home run derby?
15
Nina asked.
16
It's the best part of baseball season, Bobby said.
17
It's when the players have a home run contest.
18
You each get three tries to hit the ball, Miss Shelley explained.
19
The ball must go past that blue line to be a home run.
20
She pointed to a line on the blacktop.
21
The person who hits the most home runs wins, Bobby added.
22
Who wants to go first, Miss Shelley asked.
23
Bobby?
24
Usually the worst person goes first, Bobby said.
25
I'll go, Nina offered.
26
I'm probably the worst.
27
Miss Shelley frowned.
28
There's no best or worst here, Bobby.
29
Miss Shelley set the ball on the tee.
30
Whenever you're ready, she called.
31
Nina gripped the bat and swung.
32
She missed.
33
She swung again.
34
Another miss.
35
On her last try, she missed again.
36
Your score is zero, Bobby said.
37
Bobby, that's not nice, Miss Shelley scolded.
38
I'll go next, Jason said.
39
I'm not very good either.
40
He stepped up to the tee.
41
On his third try, he hit the ball.
42
Home run, Jason cried jumping up and down.
43
No!
44
Bobby said.
45
It bounced before it reached the blue line.
46
He was about to say, You got a zero, too.
47
But Miss Shelley was giving him a warning look.
48
My turn, Izzy said.
49
First she hit the tee.
50
Then she missed.
51
Finally, she hit a home run.
52
Yeah, Izzy!
53
Nina cheered.
54
Ethan was next.
55
He hit a home run on his first try.
56
All right!
57
He said, nodding.
58
On his second try, he hit another home run.
59
Yeah!
60
He narrowed his eyes and got ready for his last try.
61
Home run.
62
Woo-hoo!
63
Beat that!
64
He said to Bobby.
65
Don't worry, I will, Bobby said, taking the bat.
66
He took a deep breath.
67
He did not want to let Ethan beat him.
68
The home run derby was his favorite Major League Baseball event.
69
He had to win.
70
Whack, whack, whack!
71
Bobby easily hit three home runs.
72
Ha!
73
He said.
74
Now what, Miss Shelley?
75
Now we have a tiebreaker.
76
You and Ethan each get two more tries, she said.
77
Ethan went first.
78
He hit the ball way up in the air.
79
It landed close to the blue line, but not past it.
80
Then whack!
81
He hit the ball again.
82
A home run.
83
Not bad, he said, grinning.
84
He passed the bat to Bobby.
85
Bobby gripped the bat and swung.
86
Home run.
87
Bobby swung again.
88
Home run.
89
I'm the home run derby champion, he cheered.
90
You're pretty good, Ethan said.
91
He stuck out his hand.
92
The boy shook hands.
93
You're not so bad either, Bobby said.
94
Little Fox

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Fun at Kids Central 24 – The Home Run Derby”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Bobby, miss, Shelley, ball, tee. Video này có 94 câu và 526 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:18. Người nói nói chậm, khoảng 99 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 78% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
swing động từ/ˈswɪŋ/đu, đung đưa
narrow tính từ/ˈnæɹəʊ/hẹp, chật hẹp
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
bounce động từ/baʊns/nảy
whistle danh từ/ˈwɪs(ə)l/còi
nod động từ/nɑd/gật đầu, gật
groan động từ/ˈɡɹəʊ̯n/rên
scold động từ/ˈskəʊ̯ld/mắng, chửi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are we playing tee ball?
  • What's a home run derby?
  • Whenever you're ready, she called.
  • I'm not very good either.
  • I'm the home run derby champion, he cheered.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe best · the most home · the worst
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas carrying · was giving
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyWe're going · Are we playing · We're having
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll go

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bounce /baʊns/, scold /ˈskəʊ̯ld/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: narrow /ˈnæɹəʊ/, whack /ˈwæk/, blacktop /ˈblæktɒp/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: grip /ˈɡɹɪp/, shake /ˈʃeɪk/, bounce /baʊns/, nod /nɑd/, whack /ˈwæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như swing, narrow, shake.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →